Nghĩa Của Từ Durability - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸dju:ərə´biliti/

    Thông dụng

    Cách viết khác durableness

    Danh từ

    Tính bền, tính lâu bền

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    Độ bền lâu (tuổi thọ)

    Cơ - Điện tử

    Tính bền, tuổi thọ

    Cơ khí & công trình

    trường cửu

    Kỹ thuật chung

    độ bền

    Giải thích EN: The degree to which equipment or material can withstand usage over an extended period of time.

    Giải thích VN: Mức độ chịu đựng của vật liệu hay thiết bị qua 1 thời gian dài sử dụng.

    sự bền

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    backbone , constancy , durableness , endurance , grit , guts * , gutsiness , hard as nails , heart * , imperishability , intestinal fortitude , lastingness , moxie * , permanence , persistence , stamina , starch * , staying power * , stick-to-itiveness , firmness , integrity , solidity , stability , strength , wholeness , fortitude , reliability

    Từ trái nghĩa

    noun
    impermanency , poorness , unreliability , weakness Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Durability »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Durability Nghĩa Là Gì