Nghĩa Của Từ : Eating | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eating Best translation match:
English Vietnamese
eating * danh từ - sự ăn - thức ăn =carps are good eating+ cá chép là thức ăn ngon
Probably related with:
English Vietnamese
eating binh ; bị ; bội ; chia ; cách ăn ; có ; có ăn ; cùng ăn ; cắn xé ; cắn ; cố gắng nuốt ; dùng bữa ; gặm nhấm ; hả ; khi ăn ; là ăn ; lấy hết ; ma ̀ ăn ; mà ăn ; n ; nuốt ; phờ phạc ; ta ăn ; thường ; thường ăn ; thức ăn ; tiêu dùng ; tiêu thụ ; tòan ăn ; từng ăn ; việc ; việc ăn uống ; việc ăn ; ăn bữa ; ăn chung với ; ăn chung ; ăn cơm ; ăn gì ; ăn hả ; ăn ma ; ăn ma ̀ ; ăn mà ; ăn món ; ăn nhiều như trước ; ăn nhiều ; ăn những ; ăn phải ; ăn thịt ; ăn thứ ; ăn thức ăn ; ăn tươi nuốt ; ăn uống của ; ăn uống không ; ăn uống ; ăn xong ; ăn ; ăn à ; ăn được ; ăn ớt ; đang ăn ; được ; được ăn uống ; được ăn ; đếm ;
eating binh ; bội ; chia ; cách ăn ; có ăn ; cùng ăn ; cắn xé ; cắn ; cố gắng nuốt ; dùng bữa ; gặm nhấm ; hả ; khi ăn ; là ăn ; ma ̀ ăn ; mà ăn ; n ; nuốt ; phờ phạc ; ta ăn ; thường ; thường ăn ; thức ăn ; tiêu dùng ; tiêu thụ ; tòan ăn ; từng ăn ; việc ; việc ăn uống ; việc ăn ; ăn bữa ; ăn chung với ; ăn chung ; ăn cơm ; ăn gì ; ăn hả ; ăn ma ; ăn ma ̀ ; ăn mà ; ăn món ; ăn nhiều như trước ; ăn nhiều ; ăn những ; ăn phải ; ăn thịt ; ăn thứ ; ăn thức ăn ; ăn tươi nuốt ; ăn uống của ; ăn uống không ; ăn uống ; ăn xong ; ăn ; ăn à ; ăn được ; ăn ớt ; đang ăn ; được ; được ăn uống ; được ăn ; đếm ;
May be synonymous with:
English English
eating; feeding the act of consuming food
May related with:
English Vietnamese
dirt-eating * danh từ - chứng ăn đất
dog-eat-dog * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấu xé lẫn nhau (vì quyền lợi...)
eating * danh từ - sự ăn - thức ăn =carps are good eating+ cá chép là thức ăn ngon
eating club * danh từ - phòng ăn công cộng
eating hall * danh từ - phòng ăn công cộng
eating house * danh từ - nhà ăn; hàng quán, quán ăn
eats * danh từ số nhiều - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thức ăn, đồ ăn
flesh-eating * tính từ - ăn thịt
toad-eating * danh từ - sự bợ đỡ - sự ăn bám * tính từ - bợ đỡ - ăn bám
alga-eating * tính từ - ăn tảo
man-eating * tính từ - ăn thịt người - hung ác; tàn ác
plant-eating * tính từ - (nói về động vật) ăn cỏ
root-eating * tính từ - ăn rễ
toad-eat * ngoại động từ - nịnh hót; bợ đỡ - ăm bám; ăn chực; ăn báo cô
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Eat Là Gì