Nghĩa Của Từ Ebony - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'ebəni/

    Thông dụng

    Danh từ

    Gỗ mun

    Tính từ

    Bằng gỗ mun
    Đen như gỗ mun

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    gỗ mun

    Giải thích EN: The hard, dark wood of this tree, or similar dark woods in other families, used in making furniture, sculpture, and jewelry.

    Giải thích VN: Loại gỗ cứng, màu tối, được lấy từ cây gỗ mun hay là các loại gỗ được lấy từ các loại cây cùng loài;dùng làm đồ đạc, các tác phẩm điêu khắc và đồ trang sức.

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    ebon , inky , jet , jetty , onyx , pitch-black , pitchy , sable , sooty , raven , wood Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ebony »

    tác giả

    Admin, Vet khenh, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Ebony Là Gì