Nghĩa Của Từ : Echoism | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: echoism Best translation match:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: echoism Best translation match: | English | Vietnamese |
| echoism | * danh từ - (ngôn ngữ học) tượng thanh |
| English | Vietnamese |
| echoism | * danh từ - (ngôn ngữ học) tượng thanh |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Echoism Dịch
-
Echoism Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Echoism - Echoism Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Echoism Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Tra Từ Echoism - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Bạn Có Phải Là Một Echoist — Kiểu Người Bỏ Bê Bản Thân? - Vietcetera
-
Echoism: Mặt Khác Của Chủ Nghĩa Tự ái - Khai Dân Trí
-
Ứng Dụng Mới Echoism Dễ Dàng Làm Bạn... đẹp Hơn - VietnamPlus
-
Là Gì Nghĩa Của Từ Echoism
-
Echoism Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
#echoism Hashtag On Instagram • Photos And Videos
-
Dịch Anh - Việt - Page 3943 - EnglishTestStore
-
Youth Opportunities Vietnam - Bạn Có Phải Là Một Echoist