Nghĩa Của Từ Eclipse - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /i'klips/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)
    solar eclipse nhật thực lunar eclipse nguyệt thực
    Pha tối, đợt tối (đèn biển)
    Sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng

    Ngoại động từ

    Che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...)
    Chặn (ánh sáng của đèn biển...)
    Làm lu mờ, át hẳn

    Cấu trúc từ

    to be in eclipse
    mất bộ lông sặc sỡ (chim)

    hình thái từ

    • Ved: eclipsed
    • Ving:eclipsing

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) sự che khuất; thiên thực
    annular eclipse (thiên văn ) sự che khuất hình vành lunar eclipse (thiên văn ) nguyệt thực partial eclipse (thiên văn ) sự che khuất một phần solar eclipse (thiên văn ) nhật thực total eclipse (thiên văn ) sự che khuất toàn phần

    Kỹ thuật chung

    nguyệt thực
    total eclipse nguyệt thực toàn phần
    nhật thực
    annular eclipse nhật thực hình khuyên total eclipse nhật thực toàn phần
    sự che khuất
    annular eclipse sự che khuất hình vành partial eclipse sự che khuất một phần satellite eclipse sự che khuất vệ tinh solar eclipse sự che khuất mặt trời total eclipse sự che khuất toàn phần

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    concealment , darkening , decline , diminution , dimming , extinction , extinguishment , obliteration , obscuration , occultation , penumbra , shading , shroud , veil
    verb
    adumbrate , becloud , bedim , blot out , cloud , darken , dim , extinguish , murk , overshadow , shadow , shroud , exceed , excel , outdo , outshine , overrun , surmount , tower above , transcend , befog , blear , blur , dull , fog , gloom , mist , obfuscate , overcast , blot , conceal , cover , dazzle , hide , mask , obscuration , obscure , occultation , outrival , shade , sully , surpass , veil

    Từ trái nghĩa

    verb
    clear , explain , lay out , fall behind Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Eclipse »

    tác giả

    Admin, Ciaomei, Ngọc, ngoc hung, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Eclipse Nghĩa Là Gì