Nghĩa Của Từ Economical - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/,i:kə'nɔmikəl/
Thông dụng
Tính từ
Tiết kiệm
Kinh tế
Toán & tin
tiết kiệm
Kinh tế
rẻ tiền
economical car xe rẻ tiềntiết kiệm
economical car xe tiết kiệm nhiên liệuNguồn khác
- economical : Corporateinformation
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
avaricious , canny , chary , circumspect , close , closefisted , cost-effective , curmudgeonly , efficient , frugal , meager , mean , methodical , miserly , money-saving , niggardly , on the rims , parsimonious , penny-pinching * , penny-wise , penurious , practical , provident , prudent , prudential , saving , scrimping , skimping , spare , sparing , stingy , thrifty , tight , time-saving , unwasteful , watchful , work-saving , bought for a song , cheap , cost next to nothing , cost nothing , cut rate , dime a dozen , dirt cheap , dog cheap , fair , low , low-priced , low tariff , marked down , moderate , modest , on sale , quite a buy , reasonable , reduced , sound , steal * , scotch , careful , inexpensiveTừ trái nghĩa
adjective
careless , expensive , uncareful , uneconomical , wasteful , unreasonable , seeextravagant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Economical »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kinh tế | Xây dựng
tác giả
Black coffee, Admin, Rex, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Các Từ Loại Economic
-
Phân Biệt Cách Dùng Economical, Economic, Economics, Economies ...
-
Economy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Economic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
3 Cặp Từ Chữ E Hay Bị Nhầm - VnExpress
-
Phân Biệt "economic" Và "economical" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
ECONOMIC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt Economic Và Economical Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
PHÂN BIỆT "ECONOMY, ECONOMIC,... - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
PHÂN BIỆT "ECONOMY, ECONOMIC, ECONOMICS ...
-
Nghĩa Của Từ Economic - Từ điển Anh - Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Kinh Tế - StudyTiengAnh
-
Sự Khác Nhau Giữa Economics Và Economy