Nghĩa Của Từ : Eggs | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eggs Probably related with:
English Vietnamese
eggs bắn ; cái trứng ; cả trứng ; dạng trứng ; eggs việc ; lo đẻ trứng ; món của ; món trứng ; ng ; những quả trứng này ; những quả trứng ; những trứng ; quả trứng nữa ; quả trứng ; quả trứng đã ; số trứng ; thu hoạch trứng ; trứng chứ ; trứng cười ; trứng hết ; trứng thì ; trứng ung ; trứng vào ; trứng vào đó ; trứng ; trứng đó ; trứng được ; tôi ; vỏ trứng ; ăn trứng chứ ; ăn trứng ; ̉ trư ́ ng ; ấp trứng ;
eggs bắn ; cái trứng ; cả trứng ; dạng trứng ; eggs việc ; lo đẻ trứng ; món của ; món trứng ; những quả trứng này ; những quả trứng ; những trứng ; quả trứng nữa ; quả trứng ; quả trứng đã ; số trứng ; thu hoạch trứng ; trứng chứ ; trứng cười ; trứng hết ; trứng thì ; trứng ung ; trứng vào ; trứng vào đó ; trứng ; trứng đó ; trứng được ; vỏ trứng ; ăn trứng chứ ; ăn trứng ; ̉ trư ́ ng ;
May be synonymous with:
English English
eggs; egg oval reproductive body of a fowl (especially a hen) used as food
May related with:
English Vietnamese
ant-eggs * danh từ số nhiều - trứng kiến
duck's egg * danh từ - (thể dục,thể thao) vân trắng (crikê) -(ngôn ngữ nhà trường), lóng điểm không, "trứng"
egg-and-spon race * danh từ - cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứng
egg-cell * danh từ - (sinh vật học) tế bào trứng
egg-cup * danh từ - cái đựng trứng chần
egg-dance * danh từ - điệu nhảy trứng (nhảy bịt mắt trên sàn có trứng) - (nghĩa bóng) công việc phức tạp, công việc hắc búa
egg-flip -nog) /'egnɔg/ * danh từ - rượu nóng đánh trứng
egg-head * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà trí thức
egg-nog -nog) /'egnɔg/ * danh từ - rượu nóng đánh trứng
egg-plant * danh từ - (thực vật học) cây cà - quả cà
egg-shaped * tính từ - hình trứng
egg-shell * danh từ - vỏ trứng !to walk (tread) upon egg-shells - hành động một cách thận trọng dè dặt * tính từ - mỏng mảnh như vỏ trứng =egg-shell china+ đồ sứ vỏ trứng, đồ sứ mỏng manh - màu vỏ trứng
egg-slice * danh từ - cái xúc trứng tráng
egg-spoon * danh từ - thìa ăn trứng (luộc chần...)
egg-whisk * danh từ - que đánh trứng
goose-egg * danh từ - trứng ngỗng - số không (tính điểm trong các trò chơi)
nest-egg * danh từ - trứng lót ổ (để nhử gà đến đẻ) - (nghĩa bóng) số tiền để gây vốn; số tiền dự trữ (phòng sự bất trắc...)
poached egg * danh từ - trứng bỏ vô chần nước sôi; trứng chần nước sôi
scramble eggs * danh từ số nhiều - trứng bác
wind-egg * danh từ - trứng không có trống
easter egg - trứng phục sinh (trứng làm bằng socola hay trứng thật)
egg-and-spoon race * danh từ - cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứng
egg-bag * danh từ - noãn sào - trò quỷ thuật lấy trứng ra từ cái túi không
egg-bald * tính từ - đầu trọc lóc
egg-beater * danh từ - (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng - cái đánh trứng
egg-case * danh từ - tấm màng che chở trứng côn trùng - vỏ trứng
egg-membrane * danh từ - màng trứng
egg-pouch * danh từ - túi trứng
egg-tooth * danh từ - hạt gạo (ở mỏ chim mũi rắn để mổ vỡ trứng mà ra)
egg-tube * danh từ - ống trứng
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Egg Số Nhiều