Nghĩa Của Từ Elite - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /i´li:t/

    Thông dụng

    Danh từ

    cách viết khác: élite (giống tiếng Pháp)
    thành phần tinh túy, ưu tú, cao cấp
    the intellectual elite of the country thành phần trí thức ưu tú của đất nước
    người giỏi nhất, kiệt suất nhất (trong 1 nhóm)

    Tính từ (không so sánh được)

    (đội quân) tinh nhuệ, (thành phần xã hội, giai cấp) ưu tú, (hàng hoá) cao cấp, xa xỉ
    elite goods hàng hoá cao cấp/xa xỉ

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    một kiểu chữ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    aristocratic , choice , cool * , crack * , elect , exclusive , gilt-edged , greatest , noble , out of sight , out of this world , pick , selected , super , tip-top , top , top drawer , topflight , top-notch , upper-class , world-class , blue-blooded , highborn , highbred , patrician , thoroughbred , wellborn , best , cream , select , superior
    noun
    aristocracy , beautiful people * , best , blue blood , carriage trade , celebrity , choice , country club set , cream , cr Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Elite »

    tác giả

    Nguyen Ngoc Lieu, longbuxu, dzunglt, Admin, Quick, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Elite Có Nghĩa Là Gì