Nghĩa Của Từ Enclosure - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /in'klouʤə/

    Thông dụng

    Cách viết khác inclosure

    Danh từ

    Sự rào lại (đất đai...)
    Hàng rào vây quanh
    Đất có rào vây quanh
    Tài liệu đính kèm

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự rào lại

    Giao thông & vận tải

    đính kèm

    Hóa học & vật liệu

    vây bọc

    Xây dựng

    nơi khép kín
    vỏ bao che

    Điện lạnh

    sự đóng vỏ
    vách cách âm

    Điện

    vỏ hộp máy

    Kỹ thuật chung

    bộ tiêu âm
    khoang kín
    high-vacuum enclosure khoang kín chân không cao
    hàng rào
    latticed enclosure hàng rào mắt cáo safety enclosure hàng rào sự cố sheet pile enclosure hàng rào cọc tấm
    sự bọc
    tường ngăn
    tường vây
    bath enclosure tường vây nhà tắm
    vỏ bao
    vỏ bọc
    vỏ
    vỏ máy
    vỏ mỏng
    bricklaying in enclosure khối xây vỏ mỏng
    vỏ ngoài

    Kinh tế

    đất có rào vây quanh
    giấy tờ kèm theo, đính kèm
    giữ đất
    hàng rào vây quanh
    phụ kiện
    quây rào
    sự rào lại (đất đai)
    sự rào lại (đất đai...)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    asylum , aviary , bowl , building , cage , camp , cell , close , coliseum , coop , corral , court , courtyard , den , dungeon , garden , ghetto , hutch , jail , pale , park , patch , pen , place , plot , pound , precinct , prison , quad , quadrangle , region , room , stadium , stockade , sty , vault , walk , yard , zone , check , circular , copy , document , form , information , money , printed matter , questionnaire , atrium , barrier , bawn , cincture , cloister , cofferdam , cote , crawl , fence , fold , kennel , paddock , runway , stall , trap , weir

    Từ trái nghĩa

    noun
    open Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Enclosure »

    tác giả

    Admin, 20080501, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sự Vây Quanh Tiếng Anh Là Gì