Nghĩa Của Từ : Encourage | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: encourage Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: encourage Best translation match: | English | Vietnamese |
| encourage | * ngoại động từ - làm can đảm, làm mạnh dạn - khuyến khích, cổ vũ, động viên - giúp đỡ, ủng hộ |
| English | Vietnamese |
| encourage | bạn nên khuyến khích ; ch lê ; chọc tức ; cổ vũ ; giúp ; hãy khuyến khích con làm ; hãy khuyến khích con ; hãy khuyến khích ; khuyên khích ; khuyến khích con ; khuyến khích các ; khuyến khích ; khuyến kích ; khích lệ ; là động lực ; mong các ; nên khuyến khích ; thê ; thúc đẩy ; vận động ; đề nghị ; động lực ; động viên ; ́ ch lê ; |
| encourage | bạn nên khuyến khích ; bền ; chọc tức ; cổ vũ ; giúp ; go ; hãy khuyến khích con làm ; hãy khuyến khích con ; khuyên khích ; khuyến khích con ; khuyến khích các ; khuyến khích ; khuyến kích ; khích lệ ; kích ; là động lực ; mong các ; nên khuyến khích ; thê ; thúc đẩy ; vận động ; đẩy ; đề nghị ; động lực ; động viên ; |
| English | English |
| encourage; advance; boost; further; promote | contribute to the progress or growth of |
| English | Vietnamese |
| encourage | * ngoại động từ - làm can đảm, làm mạnh dạn - khuyến khích, cổ vũ, động viên - giúp đỡ, ủng hộ |
| encouragement | * danh từ - sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn - sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên - sự giúp đỡ, sự ủng hộ |
| encouraging | * tính từ - làm can đảm, làm mạnh dạn - khuyến khích, cổ vũ, động viên - giúp đỡ, ủng hộ |
| encourager | - xem encourage |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Encourage Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Encourage - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Encourage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Encourage Là Gì? Cấu Trúc Encourage To V Cần Nhớ - Fast English
-
Encourage
-
Cấu Trúc Encourage: [Cách Dùng, Ví Dụ&Bài Tập Chi Tiết]
-
Cấu Trúc Encourage Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất - Step Up English
-
Encourage Là Gì
-
Cấu Trúc Encourage Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Encourage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Encourage - Từ điển Số
-
Encourage Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Encourage Nghĩa Là Gì?
-
Đồng Nghĩa Của Encourage - Idioms Proverbs