Nghĩa Của Từ EO - Từ điển Viết Tắt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. Executive order
    2. Earth Orbit
    3. Equal Opportunity
    4. Ethylene oxide - also eto and EtOx
    5. Earth Observation
    6. End Office
    7. Engineering Order
    8. Electro Optical
    9. Earth Observing
    10. Education Officer
    11. End-on
    12. Europe Online
    13. Earth Orbiter
    14. Exectutive Officier
    15. Electro-Optic - also E-O
    16. Executive Officer - also ExO, XO and EX-O
    17. Erasable Optical
    18. Even/Odd
    19. Explosive Ordnance
    20. Early onset
    21. Electro-Optics - also Electro-Opt
    22. Engine Out - also EOUT
    23. Eosinophils - also EOS and EOSs
    24. Epididymo-orchitis - also E-O
    25. Electro-Optical - also E-O
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/EO »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Eo Là Viết Tắt Của Từ Gì