Nghĩa Của Từ Equalizer - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´i:kwə¸laizə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau
    (kỹ thuật) đòn cân bằng; bộ cân bằng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bộ cân bằng, bộ bù, bộ hiệu chỉnh

    Cơ - Điện tử

    Bộ cân bằng, bộ bù, bộ hiệu chỉnh

    Hóa học & vật liệu

    bộ bổ chính

    Ô tô

    cơ cấu bù

    Toán & tin

    bộ san bằng

    Kỹ thuật chung

    bộ bù
    bộ cân bằng
    attenuation equalizer bộ cân bằng suy giảm Frequency Domain Equalizer (FDE) bộ cân bằng miền tần số phase equalizer bộ cân bằng pha pulse equalizer bộ cân bằng xung
    bổ chính
    bộ điều chỉnh
    amplitude equalizer bộ điều chỉnh biên độ cable equalizer bộ điều chỉnh cáp graphic equalizer bộ điều chỉnh âm sắc
    bộ hiệu chỉnh
    phase equalizer bộ hiệu chỉnh pha transversal equalizer bộ hiệu chỉnh ngang
    bộ lặp lại
    bộ sửa
    đòn cân bằng
    hiệu chỉnh
    delay equalizer mạch hiệu chính pha delay equalizer mạch hiệu chỉnh trễ phase equalizer bộ hiệu chỉnh pha phase-equalizer máy hiệu chỉnh pha (cân bằng pha) transversal equalizer bộ hiệu chỉnh ngang
    vòng cân bằng

    Kinh tế

    thiết bị cân bằng áp lực

    Địa chất

    bộ cân bằng, bộ điều chỉnh, bộ bù
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Equalizer »

    tác giả

    Phan Cao, Nguyen Tuan Huy, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Equalizer Nghĩa Tiếng Việt Là Gì