Nghĩa Của Từ : Eraser | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eraser Best translation match:
English Vietnamese
eraser * danh từ - người xoá, người xoá bỏ - cái tẩy, cái cạo - giẻ lau bảng tha thiết
Probably related with:
English Vietnamese
eraser đưa tôi cục tẩy ;
eraser đưa tôi cục tẩy ;
May related with:
English Vietnamese
erasable * tính từ - có thể xoá, có thể xoá bỏ
erase * ngoại động từ - xoá, xoá bỏ
erasement * danh từ - sự xoá, sự xoá bỏ
bulk eraser - (Tech) bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser
erasability - xem erase
eraser * danh từ - người xoá, người xoá bỏ - cái tẩy, cái cạo - giẻ lau bảng tha thiết
erasibility * danh từ - khả năng xoá được, tẩy được
erased - bị xoá, bị khử
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Eraser Dịch Tiếng Anh