Nghĩa Của Từ : Escalate | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: escalate Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: escalate Best translation match: | English | Vietnamese |
| escalate | * động từ - leo thang chiến tranh |
| English | Vietnamese |
| escalate | leo thang ; phức tạp hơn ; tăng cao ; đẩy lên ; |
| escalate | leo thang ; phức tạp hơn ; đẩy lên ; |
| English | English |
| escalate; intensify; step up | increase in extent or intensity |
| English | Vietnamese |
| escalate | * động từ - leo thang chiến tranh |
| escalation | * danh từ - sự leo thang (chiến tranh) - bước leo thang (trong chiến tranh...) |
| escalator | * danh từ - cầu thang tự động - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoản điều chỉnh (điều khoản quy định sự điều chỉnh thường kỳ về giá cả hay lượng) ((cũng) escalator clause) * tính từ - quy định điều chỉnh (giá cả, lượng) |
| escalators | - (Econ) Điều khoản di động giá. + Các điều khoản về phí sinh hoạt trong các ghi thoả thuận thương lượng tập thể. Các điều khoản là một cơ chế điều chỉnh định kỳ mức lương dựa trên những biến động của một chỉ số giá cả nhất định. |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nghĩa Của Từ Escalate
-
Nghĩa Của Từ Escalate - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Escalate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Escalate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
ESCALATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Escalate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Escalate Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm, Giải Thích ý Nghĩa, Ví Dụ Mẫu ...
-
Escalation Là Gì - Escalate Là Gì, Nghĩa Của Từ Escalate
-
Từ điển Anh Việt "escalate" - Là Gì?
-
Từ: Escalate
-
Escalate Nghĩa Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Nghĩa Của Từ Escalate Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Nghĩa ...
-
Escalation Là Gì
-
Đánh Giá Escalation Là Gì - Escalate Là Gì, Nghĩa Của Từ Escalate
-
Escalation Là Gì