Nghĩa Của Từ Everyday - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'evridei/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hằng ngày, dùng hằng ngày
    One's everyday routine
    Việc làm hằng ngày
    everyday shoes giày thường đi hằng ngày
    Thường, thông thường, xảy ra hằng ngày
    an everyday occurence việc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày
    Tầm thường
    an everyday young man một gã thanh niên tầm thường everyday talk chuyện tầm phào

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    accustomed , average , commonplace , conventional , customary , daily , dime a dozen , dull , familiar , frequent , garden variety , habitual , informal , lowly , mainstream , middle-of-the-road * , mundane , normal , ordinary , per diem , plain , prosaic , quotidian , routine , run-of-the-mill * , stock , unexceptional , unimaginative , unremarkable , usual , vanilla * , whitebread , wonted , workaday , workday , regular , widespread , common

    Từ trái nghĩa

    adjective
    abnormal , different , exceptional , special , uncommon , unexpected , unfamiliar , unusual Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Everyday »

    tác giả

    Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Every Day Là Gì