Nghĩa Của Từ Excite - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ik'sait/
Thông dụng
Ngoại động từ
Kích thích ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động
Don't excite (yourself)! Hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!Hình thái từ
- Ved: excited
- Ving:exciting
Chuyên ngành
Toán & tin
(vật lý ) kích thích
Xây dựng
kích thích
Cơ - Điện tử
Kích thích, kích động
Kỹ thuật chung
kích thích
self-excite tự kích thích self-excite system hệ tự kích thíchkích động
Kinh tế
sở thuế
thuế hàng hóa
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
accelerate , agitate , amaze , anger , animate , annoy , arouse , astound , awaken , bother , chafe , delight , discompose , disturb , electrify , elicit , energize , evoke , feed the fire , fire , fluster , foment , galvanize , goad , incite , induce , inflame , infuriate , instigate , intensify , irritate , jar , jolt , kindle , madden , mock , move , offend , precipitate , provoke , quicken , rouse , start , stimulate , stir up , taunt , tease , thrill , titillate , touch off , vex , waken , wake up , warm , whet , work up , worry , egg on , impel , inspire , motivate , pique , prick , prod , prompt , propel , set off , spur , trigger , disconcert , distract , invigorate , perturb , prime , stir , unsettle , upsetTừ trái nghĩa
verb
bore , calm , compose , deaden , lull , moderate , pacify , quiet , repress , tranquilize Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Excite »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Black coffee, Zdenek, Admin, Đặng Bảo Lâm, Tiểu Đông Tà, Khách, Trần ngọc hoàng Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Excite Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Excite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Excite Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Excite - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Excite | Vietnamese Translation
-
Excite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "excite" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Excite, Từ Excite Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Excite - Excite Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Excite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Excite
-
Excite Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
"Excite" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đồng Nghĩa Của Excite - Idioms Proverbs
-
Excite Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?