Nghĩa Của Từ Excitement - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • BrE & NAmE /ɪk´saɪtmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
    Sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    action , activity , ado , adventure , agitation , animation , bother , buzz * , commotion , confusion , discomposure , disturbance , dither * , drama , elation , emotion , excitation , feeling , ferment , fever , flurry , frenzy , furor , fuss , heat * , hubbub * , hullabaloo * , hurry , hysteria , impulse , instigation , intoxication , kicks , melodrama , motivation , motive , movement , passion , perturbation , provocation , rage , stimulation , stimulus , stir , thrill , titillation , to-do * , trepidation , tumult , turmoil , urge , warmth , wildness , arousing , awakening , ebullition , fillip , flap , furore , hubbub , hullabaloo , incitement , inquietude , sensation , tingling

    Từ trái nghĩa

    noun
    apathy , boredom , calm , calmness , dullness , lull , peace , imperturbation , non-chalance , serenity Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Excitement »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Excitement Nghĩa Là Gì