Nghĩa Của Từ Eye - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ai/
Thông dụng
Mắt, con mắt
Idioms
An eye for an eye Ăn miếng trả miếng he who brought up a crow to pick out his own eyes nuôi ong tay áo the eye of day mặt trời in the eye of the wind ngược gió naked eye người trần mắt thịt to throw dust in somebody's eyes lòe ai in the ::twinkling of an eye trong nháy mắt to wipe someone's eyes phỗng tay trên a gleam in sb's eye niềm hy vọng trong suy nghĩ của ai to see eye to eye with somebody đồng ý với aiChuyên ngành
Toán & tin
mắt || nhìn, xem
electric (al) eye con mắt điện; quang tửCơ - Điện tử
Mắt, lỗ, vòng, khuyên
Xây dựng
cửa nhỏ
lỗ cửa nhìn
Kỹ thuật chung
lỗ
mắt
ô
vấu
vòng (búa)
vòng móc
vòng treo
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
appreciation , belief , conviction , discernment , discrimination , eagle eye * , feeling , mind , perception , persuasion , point of view , recognition , scrutiny , sentiment , surveillance , tab , taste , view , viewpoint , watch , baby blue , blinder * , eyeball , headlight , lamp * , ocular , oculus , optic , peeper , pie * , orb , eyesight , seeing , sight , acumen , astuteness , clear-sightedness , keenness , nose , penetration , perceptiveness , percipience , percipiency , perspicacity , sagacity , sageness , shrewdness , wit , angle , outlook , slant , standpoint , vantage , ring , midst , investigator , sleuth , fixation , oeillade , peripheral visionverb
check out , consider , contemplate , eyeball , gape , give the eye , glance at , have a look , inspect , keep eagle eye on , leer , look at , ogle , peruse , regard , rubberneck * , scan , size up * , stare at , study , survey , take a look , take in , view , watch , gawk , goggle , peer , stare , observe , scrutinize , areola , avert , blinker , cornea , dilate , iris , lamp , orb , orbit , peeper , pupil , retinaTừ trái nghĩa
verb
look away Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Eye »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Nguyễn Hưng Hải, Q M, ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Luong Nguy Hien, my binh, Admin, Đặng Bảo Lâm, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Eye Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Eye Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eye
-
EYE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"eye" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eye Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Eyes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến đôi Mắt - Hvkhqs
-
You Are The Apple Of My Eye Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng - TalkFirst
-
Eyes Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco
-
An Eye For An Eye Là Gì Và Cấu Trúc An Eye For An Eye Trong Tiếng ...
-
“CATCH SOMEBODY'S EYE” NGHĨA LÀ GÌ - Ielts Target
-
"One In The Eye" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
EYE Là Gì? -định Nghĩa EYE | Viết Tắt Finder
-
Bạn Có Biết "SEE EYE TO EYE" Là Gì Không? - Axcela Vietnam
-
Eyes Bằng Tiếng Việt - Glosbe