Danh từ · Mặt · Vẻ mặt · Thể diện, sĩ diện · Bộ mặt, bề ngoài, mã ngoài · One's face falls · Mặt xịu xuống, mặt tiu nghỉu · Bề mặt · Mặt trước, mặt phía trước ...
Xem chi tiết »
face /feis/ nghĩa là: mặt, vẻ mặt... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ face, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · She slapped him across the face. It was so cold that he wrapped a scarf tightly around his face. SMART Vocabulary: các từ liên ...
Xem chi tiết »
Ví dụ theo ngữ cảnh của "face" trong Việt. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.
Xem chi tiết »
Bộ mặt, bề ngoài, mã ngoài. to put a new face on something — thay đổi bộ mặt của cái gì, đưa cái gì ra dưới một bộ mặt mới: on the ...
Xem chi tiết »
Từ điển WordNet · the front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear; human face · the feelings expressed on a person's face; expression, ...
Xem chi tiết »
From appearances alone; apparently: On the face of it, the problem seems minor. show (one's) face. To make an appearance: Don't show your face on my property ...
Xem chi tiết »
19 thg 8, 2021 · face /feis/ nghĩa là: mặt, vẻ mặt... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ face, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
30 thg 4, 2012 · Nếu hai người nhìn thẳng vào nhau, đứng đối diện nhau thì có nghĩa là họ trực diện, gặp nhau trực tiếp - face to face - thay vì nói chuyện ...
Xem chi tiết »
Face with là gì. Thông tin chi tiết từ vựng. Loại từ: cụm động – giới từ. Phiên âm: /feɪs wɪð/. Ý nghĩa: (1) đối mặt với; (2) che bề mặt của thứ gì đó bằng ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; face. * danh từ - mặt =to look somebody in the face+ nhìn thẳng vào mặt ai =to show one's face+ xuất đầu lộ diện, vác mặt đến =her face is ...
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của face trong tiếng Anh. face có nghĩa là: face /feis/* danh từ- mặt=to look somebody in the face+ nhìn thẳng vào mặt ai=to show ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: face face /feis/. danh từ. mặt. to look somebody in the face: nhìn thẳng vào mặt ai; to show one's face: xuất đầu lộ diện, vác mặt đến ...
Xem chi tiết »
Như mọi người, thì có lẽ suy nghĩ đầu tiên nghĩ tới khi thấy từ “face” đó chính là một từ tiếng anh, có nghĩa là khuôn mặt. Thế nhưng nếu bạn là một người ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nghĩa Của Từ Face
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ face hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu