Sai, nhầm, Không thật, giả, Dối trá, lừa dối, phản trắc; giả dối, Dối, lừa, ,
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · false ý nghĩa, định nghĩa, false là gì: 1. not real, ... Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ Cambridge. Xem thêm · Phát âm của false là gì? · False dawn · False positive
Xem chi tiết »
This expanded law will lead to more questionable arrests, more resisted arrests and greater risks of injury and false arrest suits. more_vert.
Xem chi tiết »
false /fɔ:ls/ nghĩa là: sai, nhầm, không thật, giả... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ false, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
Tính từSửa đổi · Sai, nhầm. a false idea — ý kiến sai: a false note — (âm nhạc) nốt sai: false imprisonment — sự bắt tù trái luật · Không thật, giả. a false ...
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Việt. false. /fɔ:ls/. * tính từ. sai, nhầm. a false idea: ý kiến sai. a false note: (âm nhạc) nốt sai. false imprisonment: sự bắt tù trái luật.
Xem chi tiết »
14 thg 7, 2021 · False là gì · Từ điển Anh Việt. false. /fɔ:ls/. * tính từ. không nên, nhầm. a false idea: chủ ý sai. a false note: (âm nhạc) nốt sai · Từ điển Anh ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: false false /fɔ:ls/. tính từ. sai, nhầm. a false idea: ý kiến sai; a false note: (âm nhạc) nốt sai; false imprisonment: sự bắt tù trái luật.
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: false false /fɔ:ls/. tính từ. sai, nhầm. a false idea: ý kiến sai; a false note: (âm nhạc) nốt sai; false imprisonment: sự bắt tù trái luật.
Xem chi tiết »
false /fɔ:ls/* tính từ- sai tiếng Anh là gì? nhầm=a false idea+ ý kiến sai=a false note+ (âm nhạc) nốt sai=false imprisonment+ sự bắt tù ...
Xem chi tiết »
false. false /fɔ:ls/. tính từ. sai, nhầm. a false idea: ý kiến sai; a false note: (âm nhạc) nốt sai; false imprisonment: sự bắt tù trái luật.
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của false trong tiếng Anh. false có nghĩa là: false /fɔ:ls/* tính từ- sai, nhầm=a false idea+ ý kiến sai=a false note+ (âm nhạc) ...
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: false nghĩa là sai, nhầm a false idea ý kiến sai a false note (âm nhạc) nốt sai false imprisonment sự bắt tù trái luật.
Xem chi tiết »
29 thg 3, 2021 · Ý nghĩa tiếng việt của từ false trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. Các cụm từ anh việt y học liên quan đến false .
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nghĩa Của Từ False Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ false là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu