Nghĩa Của Từ FAM - Từ điển Viết Tắt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. FAMEL
    2. FAST ACCESS MEMORY
    3. Fast Auxiliary Memory
    4. Flight Assurance Manager
    5. Familiarization - also F
    6. Friable Asbestos Material
    7. Facility assessment methodology
    8. Family Assessment Measure
    9. FAA Assessment Model
    10. Facilities Asset Management
    11. Family - also F and fam.
    12. Famotidine - also FA and FMT
    13. Faschingbauer Abbreviated MMPI
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/FAM »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Viết Tắt Từ Family