Nghĩa Của Từ : Fish | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fish Best translation match:
English Vietnamese
fish * danh từ - cá =freshwater fish+ cá nước ngọt =salt-water fish+ cá nước mặn - cá, món cá - (thiên văn học) chòm sao Cá - người cắn câu, người bị mồi chài - con người gã (có cá tính đặc biệt) =a queer fish+ một con người (gã) kỳ quặc !all's fish that comes to his net - lớn bé, to nhỏ hắn quơ tất !to be as drunk as a fish - say bí tỉ !to be as mute as a fish - câm như hến !to drink like a fish - (xem) drink !to feed the fishes - chết đuối - bị say sóng !like a fish out of water - (xem) water !to have other fish to fly - có công việc khác quan trọng hơn !he who would catch fish must not mind getting wet - muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun !neither fish, fish, not good red herring - môn chẳng ra môn, khoai chẳng ra khoai !never fry a fish till it's caught - chưa làm vòng chớ vội mong ăn thịt !never offer to teach fish to swim - chớ nên múa rìu qua mắt thợ !a pretty kettle of fish - (xem) kettle !there's as good fish in the sea as ever came out of it - thừa mứa chứa chan, nhiều vô kể * nội động từ - đánh cá, câu cá, bắt cá =to fish in the sea+ đánh cá ở biển - (+ for) tìm, mò (cái gì ở dưới nước) - (+ for) câu, moi những điều bí mật * ngoại động từ - câu cá ở, đánh cá ở, bắt cá ở =to fish a river+ đánh cá ở sông - (hàng hải) =to fish the anchor+ nhổ neo - rút, lấy, kéo, moi =to fish something out of water+ kéo cái gì từ dưới nước lên - (từ hiếm,nghĩa hiếm) câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô...) =to fish a troud+ câu một con cá hồi !to fish out - đánh hết cá (ở ao...) - moi (ý kiến, bí mật) !to fish in troubled waters - lợi dụng đục nước béo cò * danh từ - (hàng hải) miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp (ở cột buồm, ở chỗ nối) - (ngành đường sắt) thanh nối ray ((cũng) fish plate) * ngoại động từ - (hàng hải) nẹp (bằng gỗ hay sắt) - nối (đường ray) bằng thanh nối ray * danh từ - (đánh bài) thẻ (bằng ngà... dùng thay tiền để đánh bài)
Probably related with:
English Vietnamese
fish bản ghép ; bắt ; bằng ; bằng được ; ca ; ca ́ ; cho cá ; chú cá ; chốn này tuyệt ; con ca ; con ca ́ ; con cá mà ; con cá nào mãi ; con cá nào ; con cá này ; con cá ; con cá đó ; con ; cà ; cá con ; cá hay ; cá khác ; cá kìa ; cá mà trông như thế ; cá mà trông như ; cá mà ; cá nhé ; cá này ; cá rồi ; cá thì ; cá thế ; cá tươi ; cá ; cá ăn ; cá ơi ; cá ấy ; các con cá khác ; các loại cá ; câu ca ; câu cá ; câu ; em cá ; fisch ; khóa trái ; loài cá ; loại cá này dường như ; loại cá này dường ; loại cá này ; loại cá ; lãnh ; lính mới ; lượng cá ; mà câu cá ; mình cá ; món cá ; mấy con cá mới ; mồi ; ng ca ́ ; nhóc con ; nhóc ; nhóc ạ ; những con cá ; những con ; những loài cá khác ; những ; này cá ; này ; nói ; sao ; săn cá ; thằng nhãi ; thằng nhóc ; thằng ; tiếc ; vớt cá ; ăn cá ; ăn ; đi câu cá ; đàn cá ; đánh bắt cá ; đánh bắt ; đánh cá ; đường ; ́ ca ́ ; ́ ; ảnh hưởng ; “ fish ;
fish bản ghép ; bắt ; bằng ; bằng được ; ca ; ca ́ ; cho cá ; chú cá ; chốn này tuyệt ; con ca ; con ca ́ ; con cá hay ; con cá mà ; con cá nào mãi ; con cá nào ; con cá này ; con cá ; con cá đó ; con ; cà ; cá con ; cá hay ; cá khác ; cá kìa ; cá mà trông như thế ; cá mà trông như ; cá mà ; cá nhé ; cá này ; cá rồi ; cá thì ; cá thế ; cá tươi ; cá ; cá ăn ; cá ơi ; cá ấy ; các con cá khác ; các loại cá ; câu ca ; câu cá ; câu ; em cá ; em nấu ; fisch ; ghép ; gi ; khóa trái ; loài cá ; loại cá này dường như ; loại cá này dường ; loại cá này ; loại cá ; là cá ; lãnh ; lính mới ; lượng cá ; mà câu cá ; mình cá ; món cá ; mấy con cá mới ; mồi ; ng ca ́ ; ngư ; nhóc con ; nhóc ; nhóc ạ ; những con cá ; những con ; những loài cá khác ; này cá ; này ; nói ; oh ; sao ; săn cá ; tai ; thằng nhãi ; thằng nhóc ; thằng ; tiếc ; vớt cá ; ăn cá ; ăn ; đi câu cá ; đàn cá ; đánh bắt cá ; đánh bắt ; đánh cá ; đánh ; ́ ca ́ ; ảnh hưởng ;
May be synonymous with:
English English
fish; pisces (astrology) a person who is born while the sun is in Pisces
fish; pisces; pisces the fishes the twelfth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about February 19 to March 20
fish; angle seek indirectly
May related with:
English Vietnamese
cow-fish * danh từ - (động vật học) lợn biển; cá nược - cá nóc hòm
cuttle-fish -fish) /'kʌtlfiʃ/ * danh từ - (động vật học) con mực
devil-fish * danh từ - (động vật học) cá đuối hai mõm
drum-fish * danh từ - (động vật học) cá trống
finger-fish * danh từ - (động vật học) sao biển
fish bowl * danh từ - bình nuôi cá vàng
fish preserve * danh từ - ao nuôi cá, đầm nuôi cá
fish-breeding * danh từ - nghề nuôi cá
fish-carver * danh từ - dao lạng cá (ở bàn ăn)
fish-farm * danh từ - ao thả cá
fish-farming * danh từ - sự nuôi cá; nghề nuôi cá
fish-gig * danh từ - lao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig)
fish-globe * danh từ - liễn thả cá vàng
fish-glue * danh từ - keo cá, thạch cá
fish-hold * danh từ - bãi cá
fish-hook * danh từ - lưỡi câu
fish-kettle * danh từ - nồi kho cá, xoong nấu cá (hình bầu dục)
fish-knife * danh từ - dao cắt cá (ở bàn ăn)
fish-plate * danh từ - (ngành đường sắt) thanh nối ray
fish-pole * danh từ - cần câu
fish-pond * danh từ - ao thả cá -(đùa cợt) biển
fish-pot * danh từ - cái đó, cái lờ
fish-slice * danh từ - dao lạng cá (ở bàn ăn) - cái xẻng trở cá (nhà bếp)
fish-sound * danh từ - bong bóng cá
fish-story * danh từ - chuyện cường điệu; chuyện phóng đại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói khoác
fish-tail * danh từ - đuôi cá - (định ngữ) xoè ra như đuôi cá
fish-torpedo * danh từ - ngư lôi tự động hình cá
fishing * danh từ - sự đánh cá, sự câu cá - nghề cá =deep-sea fishing+ nghề khơi
flat-fish * danh từ - (động vật học) loại cá bẹt (như cá bơn...)
fly-fish * nội động từ - câu (cá) bằng ruồi
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Fish Nghĩa Là Gì