Nghĩa Của Từ : Fishbowl | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fishbowl Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fishbowl Best translation match: | English | Vietnamese |
| fishbowl | * danh từ - bình nuôi cá |
| English | Vietnamese |
| fishbowl | bình cá vậy ; bể cá ; cá ; hồ cá ; |
| fishbowl | bình cá vậy ; bể cá ; cá ; hồ cá ; |
| English | English |
| fishbowl; fish bowl; goldfish bowl | a state of affairs in which you have no privacy |
| English | Vietnamese |
| fishbowl | * danh từ - bình nuôi cá |
| fishbowl | bình cá vậy ; bể cá ; cá ; hồ cá ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hồ Cá Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hồ Cá Bằng Tiếng Anh - Aquarium, Piscina, Piscinae - Glosbe
-
HỒ CÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hồ Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỂ CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỒ CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hồ Cá Tiếng Anh Là Gì
-
Hồ Cá Tiếng Anh Là Gì
-
Hồ Cá Tiếng Anh Là Gì
-
Aquarium | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Hồ Cá Tiếng Anh Là Gì ? Hồ Cá Trong Tiếng Anh Là Gì - Trangwiki
-
Từ Vựng - TFlat
-
Hồ Cá Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì / TOP #10 Xem Nhiều Nhất ...