Nghĩa Của Từ Flex - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /fleks/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) dây mềm

    Ngoại động từ

    Làm cong, uốn cong

    Nội động từ

    Cong lại; gập lại (cánh tay)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    uốn

    Kỹ thuật chung

    điểm uốn
    lún xuống
    uốn
    uốn cong

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    angle , contract , crook , curve , lean , mold , ply , spring , stretch , tighten , tilt , yield , bend , tense

    Từ trái nghĩa

    verb
    be stiff , extend , straighten Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Flex »

    tác giả

    Admin, DzungLe, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Flex Nghĩa Là Gì