Nghĩa Của Từ Fling - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fliη/
Thông dụng
Danh từ
Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo (quân súc sắc)
Sự nhào xuống, sự nhảy bổ
Sự lu bù (ăn chơi...)
to have one's fling ăn chơi lu bùLời nói mỉa; lời chế nhạo
to have a fling at somebody nói mỉa ai; chế nhạo ai(thông tục) sự thử làm, sự gắng thử
to have a fling at something thử làm gì, gắng thử gìĐiệu múa sôi nổi
the Highland fling điệu múa sôi nổi của Ê-cốtNội động từ .flung
Chạy vụt, lao nhanh
to fling out of the room lao ra khỏi phòngChửi mắng, nói nặng
to fling out chửi mắng ầm ĩHất (ngựa)
Ngoại động từ
Ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống
to fling something away ném vật gì đi to fling troops on enemy (against enemy position) lao quân vào kẻ địch (vào vị trí địch) to fling oneself into a task lao mình vào nhiệm vụ to fling oneself on someone's pity phó thác mình vào lòng thương của ai to fling someone into prison tống cổ ai vào tùHất ngã
horse flings rider ngựa hất ngã người cưỡiĐá hậu
Vung (tay...); hất (đầu...)
Đưa (mắt) nhìn lơ đãng
Toả ra, phát ra
flowers fling their fragrance around hoa toả hương thơmĐẩy tung (cửa)
to fling door open mở tung cửaCấu trúc từ
to fling caution to the wind
liều lĩnh, liều mạngto fling facts in somebody's teeth
đưa việc ra để máng vào mặt aito fling oneself at someone's head
cố chài được ai lấy mình làm vợHình thái từ
- Ving : flinging
- Past: flung
- PP: flung
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
cast , chuck , firing , heave , hurl , launching , lob , peg , pitch , shot , slinging , toss , affair , attempt , binge , celebration , crack * , essay , fun , gamble , go * , good time , indulgence , orgy , party , rampage , shot * , splurge , spree , stab * , trial , try , venture , whirl , launch , shy , sling , crack , go , stabverb
cast , catapult , chuck * , dump , fire , heave , hurl , jerk , launch , let fly , lob , peg * , pitch , precipitate , propel , send , shy * , sling , toss , dart , dash , hurtle , shoot , shy , affair , binge , chuck , discard , emit , flip , flirt , flounce , overthrow , plunge , scatter , spirit , splurge , spree , throw , whirl Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fling »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Ngọc, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Fling Là Gì
-
"Fling" Nghĩa Là Gì? - Learn Lingo
-
Ý Nghĩa Của Fling Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fling
-
"Have A Fling" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
FLING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Fling - Fling Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
FLING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fling ý Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Quá Khứ Của Fling Là Gì? - .vn
-
Fling Là Gì
-
"Fling" Có Nghĩa Là Gì? Khi Nào Thì Tôi Có Thể Sử Dụng Từ Này? | RedKiwi
-
Fling Nghĩa Là Gì?
-
Fling Là Gì - Nghĩa Của Từ Fling
-
'fling' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()