Nghĩa Của Từ Fluid - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈfluɪd/
Thông dụng
Tính từ
Lỏng, dễ cháy
Hay thay đổi
fluid opinion ý kiến hay thay đổi(quân sự) di động (mặt trận...)
Danh từ
Chất lưu (gồm chất nước và chất khí)
fluid ounce đơn vị dung tích thể lỏng bằng với 1 / 16 panh MỹChuyên ngành
Toán & tin
chất lỏng; môi trường
compressible fluid chất lỏng nén được ideal fluid chất lỏng lý tưởng perfect fluid chất lỏng nhớtXây dựng
lỏng [chất lỏng]
Cơ - Điện tử
Chất lỏng, dung dịch, lỏng, dễ chảy
Y học
chất lỏng
Điện
chất lỏng (*)
silicone fluid chất lỏng silicon two-fluid cell pin có hai chất lỏngKỹ thuật chung
chất lưu động
lưu chất
Giải thích VN: Chất khí hay chất lỏng chuyển động.
fluid computer máy tính dùng lưu chất fluid motion chuyển động lưu chất working fluid lưu chất hoạt độngdễ chảy
dung dịch
battery fluid dung dịch điện phân breakdown fluid dung dịch phá vỉa column of fluid cột dung dịch cutting fluid dung dịch cắt cutting fluid dung dịch làm trơn-nguội drilling fluid dung dịch khoan drilling fluid dung dịch sét dry cleaning fluid dung dịch làm sạch khí fluid sample mẫu dung dịch grinding fluid dung dịch nghiền heavy fluid separation sự tách bằng dung dịch nặng hydraulic fluid dung dịch thủy lực laden fluid dung dịch nặng mud fluid dung dịch bùn khoan one-fluid cell pin một dung dịch two-fluid cell pin hai dung dịch weighted clear completion fluid dung dịch nặng (dùng để hoàn tất giếng khoan)lỏng
azeotropic fluid chất lỏng đồng sôi azeotropic fluid hỗn hợp lỏng đồng sôi azeotropic fluid lỏng đồng sôi barotropic fluid chất lỏng hướng áp brake fluid chất lỏng phanh thủy lực brake-fluid reservoir thùng chất lỏng brake-fluid tank thùng chất lỏng column of fluid cột chất lỏng compressible fluid flow dòng chảy của chất lỏng có thể chụi nén cool fluid chất lỏng lạnh cryogenic fluid chất lỏng lạnh sâu cryogenic fluid chất lỏng cryo cryogenic fluid pump bơm lỏng cryo cryogenic fluid pump máy bơm lỏng cryo drilling fluid chất lỏng lỗ khoan electron fluid chất lỏng electron equivalent fluid chất lỏng tương đương fluid (carrying) line [conduit] đường ống dẫn lỏng fluid amplifier bộ khuếch đại dùng luồng phun chất lỏng fluid bearing ổ đệm chất lỏng fluid body vật thể lỏng fluid carbon dioxide cacbonic lỏng fluid carbon dioxide CO2 lỏng fluid carbon dioxide diocide carbon lỏng fluid carbon dioxide đioxit các bon lỏng fluid carrying conduit line đường ống dẫn lỏng fluid catalytic cracking crackingchất lỏng có xúc tác fluid channel kênh lỏng fluid chiller máy làm lạnh chất lỏng fluid chilling làm lạnh chất lỏng fluid coking hóa cốc lỏng fluid cold-carrier chất tải lạnh lỏng fluid column cột chất lỏng fluid combustion đốt nhiên liệu lỏng fluid concrete bê tông lỏng fluid conduit đường ống dẫn lỏng fluid container thùng chứa chất lỏng fluid container vật chứa chất lỏng fluid coolant chất tải lạnh lỏng fluid coolant [cold-carrier] chất tải lạnh lỏng fluid cooler máy làm lạnh chất lỏng fluid cooler [chiller] máy làm lạnh chất lỏng fluid cooling làm lạnh chất lỏng fluid cooling [chilling sự làm lạnh chất lỏng fluid density mật độ chất lỏng fluid density tỷ trọng chất lỏng fluid displacement pressure áp suất thế chỗ chất lỏng fluid distribution bộ phân phối lỏng fluid distributor bộ phân phối lỏng fluid drive dẫn động bằng chất lỏng fluid duct ống dẫn lỏng fluid dynamics học chất lỏng fluid dynamics động lực học chất lỏng fluid expansion refrigerating apparatus thiết bị lạnh kiểu giãn nở lỏng fluid extract phần chiết lỏng fluid film màng lỏng fluid flow lưu lượng chất lỏng fluid flow dòng chất lỏng fluid flow regulating device thiết bị điều chỉnh dòng chất lỏng fluid friction ma sát chất lỏng fluid friction ma sát của chất lỏng fluid head áp suất lỏng fluid hydroforming hóa hydro trong chất lỏng fluid in flow sự chảy của chất lỏng fluid injection sự phun chất lỏng fluid inlet cửa nạp chất lỏng fluid inlet sự nạp chất lỏng fluid kinetics động học chất lỏng fluid leak rò rỉ chất lỏng fluid leak sự rò rỉ chất lỏng fluid line đường ống dẫn lỏng fluid logic bộ lôgic lỏng fluid loss sự hao chất lỏng fluid motion chuyển động chất lỏng fluid nitrogen nitơ lỏng fluid particle hạt chất lỏng fluid pH pha lỏng fluid pipeline ống dẫn chất lỏng fluid pressure áp lực chất lỏng fluid pressure áp suất chất lỏng fluid pressure measurement sự đo áp lực chất lỏng fluid refrigerant line đường lỏng lạnh fluid refrigerant line đường môi chất lạnh lỏng fluid refrigeration làm lạnh chất lỏng fluid sample-catcher dụng cụ lấy mẫu lỏng fluid seal đệm chèn kín lỏng fluid seal đệm kín bằng chất lỏng fluid sealing sự đệm kín chất lỏng fluid steel thép lỏng fluid tank bình đựng chất lỏng fluid tank téc chất lỏng fluid tank tăng chất lỏng fluid temperature nhiệt độ chất lỏng fluid volume thể tích chất lỏng fluid-catalyst process quá trình xúc tác lỏng fluid-tight không thấm lỏng fluid-tight kín lỏng fluid-to-fluid heat exchanger bộ trao đổi nhiệt lỏng-lỏng half-fluid nửa lỏng heat conductive fluid chất tải nhiệt dạng lỏng heat exchange fluid chất tải nhiệt dạng lỏng heat transfer (conductive) fluid chất tải nhiệt dạng lỏng heat transfer fluid chất lỏng truyền nhiệt heat-carrying fluid chất lỏng mang nhiệt hydraulic fluid reservoir thùng chứa chất lỏng thủy lực incompressible fluid chất lỏng không bị nén neat fluid chất lỏng thuần neat fluid chất lỏng không có nước newtonian fluid chất lỏng newton nonviscous fluid chất lỏng không nhớt nonwetting fluid chất lỏng không thấm ướt one-fluid một chất lỏng one-fluid cell pin một chất lỏng perfect fluid chất lỏng lý tưởng (hoàn hảo) petroleum fluid hiđrocacbon lỏng plastic fluid chất lỏng dẻo power fluid chất lỏng dẫn chảy (trong bơm khai thác) power fluid chất lỏng để mồi pressure transmitting fluid chất lỏng truyền áp (suất) pressurize fluid chất lỏng nén pressurize fluid chất lỏng có áp primary fluid chất lỏng (làm lạnh) ban đầu pseudoplastic fluid chất lỏng giả dẻo refrigerant fluid môi chất lạnh lỏng refrigerant fluid flow dòng môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid [fluid] môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid [fluid] flow dòng môi chất lạnh lỏng refrigerant [refrigerating fluid] pump bơm môi chất lạnh lỏng refrigerated fluid chất lỏng được làm lạnh seal fluid chất lỏng bít kín secondary fluid chất lỏng thứ cấp silicone fluid chất lỏng silicon solidified fluid chất lỏng hóa rắn starter fluid chất lỏng khởi động supercritical fluid extraction chiết xuất chất lỏng trên hạn thawing fluid môi trường (lỏng) tan giá thermometer fluid chất lỏng (dùng trong) nhiệt kế triple-fluid vapour absorption refrigeration system hệ (thống) lạnh hấp thụ hơi lỏng ba thành phần two-fluid cell pin có hai chất lỏng two-phase fluid chất lỏng hai pha vaporizable fluid chất lỏng dễ (có thể) bay hơi vaporizable fluid chất lỏng dễ bay hơi vaporized fluid chất lỏng đã bay hơi vaporizing fluid chất lỏng bay hơi vaporous fluid chất lỏng ở dạng hơi vaporous fluid lỏng ở dạng hơi viscosity fluid chất lỏng nhớt viscous fluid chất lỏng nhớt washer fluid chất lỏng rửa kính xe wetting fluid chất lỏng thấm ướtKinh tế
chất lỏng
fluid dram giọt chất lỏng fluid ounce (fluidounce) ao-xơ chất lỏngdễ chảy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
aqueous , flowing , fluent , in solution , juicy , liquefied , lymphatic , melted , molten , running , runny , serous , uncongealed , watery , adjustable , changeful , flexible , floating , fluctuating , indefinite , malleable , mercurial , mobile , mutable , protean , shifting , unsettled , unstable , unsteady , variable , changeable , plastic , easy , effortless , graceful , alterable , inconstant , uncertain , variantnoun
aqua , broth , chaser , cooler , goo * , goop , juice , liquor , solution , vapor , adaptable , changeable , flexible , floating , flowing , fluent , gaseous , graceful , ink , liquid , milk , pliable , rasa , runny , shifting , unstable , water , wateryTừ trái nghĩa
adjective
solid , inflexible , stable , unchangeablenoun
solid Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fluid »Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Black coffee, Admin, Đặng Bảo Lâm, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Fluid Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fluid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fluid, Từ Fluid Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"fluid" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fluid Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"fluids" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fluids Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
'fluid' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Fluid Là Gì – Nghĩa Của Từ Fluid, Từ Từ điển Anh
-
FLUID - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fluid - Từ Điển Toán Học
-
Nghĩa Của Từ Fluid - Fluid Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Fluid Là Gì - Nghĩa Của Từ Fluid, Từ Từ điển Anh
-
Fluid - Từ điển Số
-
Fluid - Từ điển Số