Nghĩa Của Từ Fly-by-night - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´flaibai´nait/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người hay đi chơi đêm
    Người dọn nhà đêm (để trốn nợ)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    người không đáng tin cậy
    người trốn nợ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    brief , cowboy * , disreputable , dubious , ephemeral , evanescent , fleeting , here-today-gone-tomorrow , impermanent , irresponsible , momentary , not to be relied upon , not to be trusted , passing , questionable , shady , shifty , short-lived , slimy * , slippery * , temporary , treacherous , trustless , undependable , unprofessional , unreliable , unsure , untrustworthy , unscrupulous

    Từ trái nghĩa

    adjective
    dependable , reliable , reputable , responsible , trustworthy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fly-by-night »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Fly By Night Là Gì