Nghĩa Của Từ Found - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /faund/

    Thông dụng

    Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .find

    Ngoại động từ

    Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh...)
    Đúc (kim loại)
    Thành lập, sáng lập, xây dựng, đặt nền móng
    to found a new city xây dựng một thành phố mới to found a party thành lập một đảng
    Căn cứ vào, dựa trên
    arguments founded on facts lý lẽ dựa trên sự việc thực tế

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    xây dựng, thành lập

    Cơ - Điện tử

    Nấu chảy, đúc

    Xây dựng

    đặt móng

    Kỹ thuật chung

    căn cứ vào
    đổ
    dựa trên
    đúc
    rót

    Kinh tế

    thành lập
    xây dựng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    begin , commence , constitute , construct , create , endow , erect , establish , fashion , fix , form , get going , inaugurate , initiate , institute , launch , organize , originate , plant , raise , ring in , settle , settle up , start , start the ball rolling , start up , bottom , build , ground , predicate , rear , rest , root , stay , support , sustain , set up , underpin , base , board , cast , depart , equipped , gather , isolate , located , mould , provided , supported

    Từ trái nghĩa

    verb
    destroy , end Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Found »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Found Có Nghĩa Là Gì