Nghĩa Của Từ Free - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fri:/
Thông dụng
Tính từ
Tự do
a free country một nước tự do free hydrogen (hoá học), hyđro tự do a free translation bản dịch tự do, bản dịch thoát ý free verse thơ tự do (không luật) free love tình yêu tự do (không cần cưới xin)Không mất tiền, không phải trả tiền; được miễn
free admission vào cửa không mất tiền free of duty được miễn thuế free imports các loại hàng nhập được miễn thuế( + from) không bị, khỏi phải, thoát được
free from care không phải lo lắng free from pain không bị đau đớn free from dampness không bị ẩmRảnh, không có người ở, không có người giữ chỗ
to have very little free time có rất ít thì giờ rảnh there are three rooms free at this hotel ở khách sạn có ba phòng chưa có ai ởLỏng, không bị ràng buộc
to leave one end of the rope free thả lỏng một dây thừngSuồng sã; xấc láo; tục
to be too free in one's behaviour có thái độ suồng sã a free story một chuyện tụcThanh thoát, uyển chuyển, mềm mại; dễ dàng
a free style of writing văn phòng thanh thoát, văn phòng uyển chuyển free lines and curves những đường thẳng và nét cong thanh thoát uyển chuyển free gestures những cử chỉ mềm mại uyển chuyểnRộng rãi, hào phóng; phong phú, nhiều
to spend money with a free hand tiêu tiền hào phóng to be free with one's praises khen ngợi không tiếc lờiThông, thông suốt (không bị ngăn cản)
a free road con đường thông suốtTự nguyện, tự ý
to be free to confess tự nguyện thú nhận of one's own free will tự nguyện, không hề do cưỡng épĐược đặc quyền (ở một thành phố); được quyền sử dụng và ra vào (một toà nhà...)
Cấu trúc từ
free motion
xọc xạch; rơ (máy)to give somebody a free hand
để cho ai toàn quyền hành độngto have a free hand
có toàn quyền hành độngto allow free rein/play to someone/something
thả lỏng, buông lỏngof one's own free will
tự nguyện, do ý chí cá nhânto have one's hands free
rảnh tay, không phải lo lắng điều gìto make free with sb
xử sự khiếm nhã đối với aito make free use of something
tuỳ thích sử dụng cái gìfeel free!
xin cứ tự nhiên!free and easy
không chấp nê hình thứcPhó từ
Tự do
Không phải trả tiền
(hàng hải) xiên gió
Ngoại động từ
Thả, phóng thích, giải phóng, trả tự do
Gỡ ra khỏi; giải thoát; mở thông (một con đường)
Chuyên ngành
Toán & tin
tự do
Xây dựng
tự do
Cơ - Điện tử
(adj) tự do, lỏng, không tải, (v) thả, giảiphóng, mở
Kỹ thuật chung
bột tự do
nghỉ
độc lập
lỏng
free flow discharge lưu lượng trong lòng dẫn hở free liquid knockout bộ tách chất lỏng free liquid surface bề mặt thoáng chất lỏng free surface of liquid mặt thoáng chất lỏng free surface of liquid mặt thoáng của chất lỏngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
chargeless , comp , complimentary , costless , for love , for nothing , freebie * , free of cost , free ride * , gratis , gratuitous , handout , on the cuff , on the house * , paper * , unpaid , unrecompensed , able , allowed , at large , at liberty , casual , clear , disengaged , easy , escaped , familiar , fancy-free * , footloose * , forward , frank , free-spirited , free-wheeling , independent , informal , lax , liberal , liberated , loose , off the hook , on one’s own , on the loose , open , permitted , relaxed , unattached , uncommitted , unconfined , unconstrained , unengaged , unfettered , unhampered , unimpeded , unobstructed , unregulated , unrestricted , untrammeled , autarchic , autonomic , autonomous , democratic , emancipated , enfranchised , freed , individualistic , self-directing , self-governing , self-ruling , separate , sovereign , sui juris , unenslaved , unregimented , at leisure , available , empty , extra , idle , not tied down , spare , unemployed , uninhabited , unused , vacant , big , big-hearted * , bounteous , bountiful , charitable , eager , handsome , hospitable , lavish , munificent , open-handed , prodigal , unstinging , willing , unrestrained , inexact , unoccupied , unblocked , free-spoken , vocal , freehanded , openhanded , unsparing , unstinting , spontaneous , uncompelled , unforced , volitional , willful , ad lib , apathetic , artless , candid , cavalier , communicative , delivered , dissolute , exempt , flush , generous , immoderate , immune , indifferent , ingenuous , jaunty , latitudinal , latitudinous , lenient , optional , prompt , ready , released , sans souci , unburdened , unconcerned , unencumbered , unlimited , unreserved , vagile , voluntaryverb
absolve , acquit , bail , bail out * , clear , cut loose * , deliver , demobilize , discharge , disengage , disenthrall , disimprison , dismiss , emancipate , enfranchise , extricate , let loose , let off * , let off the hook , let out , loose , loosen , manumit , pardon , parole , put on the street , ransom , redeem , release , relieve , reprieve , rescue , save , set free , spring * , turn loose , turn out , unbind , uncage , unchain , undo , unfetter , unfix , unleash , untie , cast off , cut loose , decontaminate , disembarrass , disencumber , disentangle , empty , excuse , exempt , put off , rid , unburden , unlade , unload , unpack , unshackle , liberate , open , unblockTừ trái nghĩa
adjective
costly , expensive , high-priced , priced , bound , confined , hindered , limited , restrained , barred , enslaved , prevented , suppressed , busy , occupied , scheduled , tied-up , mean , niggardly , tight-fisted , arbitrary , coercive , formal , reserved , subjectverb
confine , enslave , hold , incarcerate , restrain , burden , compel , limit , suppress Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Free »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Free Có Nghĩa Gì
-
Free - Wiktionary Tiếng Việt
-
Free Là Gì Và Cách Dùng Phổ Biến Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt?
-
FREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Free Có Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? Free Là Gì
-
"free" Là Gì? Nghĩa Của Từ Free Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Từ Free Có Nghĩa Là Gì?
-
Free Có Nghĩa Là Gì
-
Free Là Gì Và Cách Sử Dụng Free Trong Giao Tiếp Hàng Ngày? - VietAds
-
Free Là Gì - SGV
-
Free Có Nghĩa Là Gì
-
Free Có Nghĩa Là Gì - Vietvuevent
-
Ship Hàng Nghĩa Là Gì - Tiền, Giá Ship, Free Ship Là Gì?
-
Từ Free Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nghĩa Của Từ Free - Có Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh