Nghĩa Của Từ Fun - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fʌn/
Thông dụng
Danh từ
Sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
to be fond of fun thích vui đùa he is great (good) fun anh ta vui thích, anh ta vui đùaNội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt
Cấu trúc từ
fun and games
sự nô đùa vô tư lựlike fun
mạnh mẽ; rất nhanh Nhiều lần (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn là không; không một chút nào; đáng ngờ lắmmake fun of
Xem maketo poke fun at somebody
Xem poketo say something for (in) fun
nói đùawhat fun!
thật là vui thú!Chuyên ngành
Xây dựng
vui thú
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
amusing , boisterous , convivial , diverting , enjoyable , entertaining , lively , merry , pleasant , wittynoun
absurdity , ball * , big time * , blast * , buffoonery , celebration , cheer , clowning , distraction , diversion , enjoyment , entertainment , escapade , festivity , foolery , frolic , gaiety , gambol , game * , good time , grins , high jinks , holiday , horseplay * , jesting , jocularity , joke , joking , jollity , joy , junketing , laughter , living it up , merriment , merrymaking , mirth , nonsense , pastime , picnic * , playfulness , pleasure , recreation , rejoicing , relaxation , riot , romp , romping , solace , sport , tomfoolery * , treat , whoopee , conviviality , festival , festiveness , revel , revelry , disport , game , amusement , antic , ball , blast , divertisement amusement , drollery , facetiousness , gayety , glee , happy , hilarity , horseplay , jest , play , pleasantry , tomfoolery , waggery , waggishnessverb
jestTừ trái nghĩa
adjective
bad , sad , unfun , unhappy , woefulnoun
sadness , work Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fun »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Fun Là Gì
-
Phân Biệt 'fun' Và 'funny' - VnExpress
-
FUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Fun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fun, Từ Fun Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
“Fun” Và “funny” Có Gì Khác Nhau? - Học Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Phân Biệt "fun" Và "funny" Trong Tiếng Anh - .vn
-
FUN Là Gì? -định Nghĩa FUN | Viết Tắt Finder
-
Fun Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Fun - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fun Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Fun Và Funny đầy đủ Và Dễ Hiểu Nhất - Step Up English
-
Fun đây Là Gì - Thả Rông
-
Tra Từ Fun - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Cách Dễ Dàng Nhất để Phân Biệt Fun Và Funny Trong Tiếng Anh - EFC