Nghĩa Của Từ : Gạo Lứt | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gạo lứt Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gạo lứt Probably related with: | Vietnamese | English |
| gạo lứt | wholegrain rice ; |
| gạo lứt | wholegrain rice ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Gạo Lứt In English
-
Gạo Lức In English - Brown Rice - Glosbe Dictionary
-
Gạo Lứt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
GẠO LỨT In English Translation - Tr-ex
-
Results For Cơm Gạo Lứt Translation From Vietnamese To English
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì
-
Lựa Chọn Gạo Lứt Theo Thể Trạng - Thực Dưỡng Khai Minh
-
Use Gạo Lứt In Vietnamese Sentence Patterns Has Been Translated ...
-
Translate "gạo Lứt" Into English
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì
-
Gạo Lứt Tiếng Anh Là Gì
-
BỘT GẠO - Translation In English
-
Sữa Gạo Lứt English How To Say - I Love Translation