Nghĩa Của Từ Garner - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´ga:nə/
Thông dụng
Danh từ
(thơ ca) vựa thóc, kho thóc
Ngoại động từ (thơ ca)
Bỏ vào kho; nộp vào vựa; thu vào kho
Hình Thái Từ
- Ved : Garnered
- Ving: Garnering
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
tinh thể
Kinh tế
vựa thóc
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
amass , assemble , cull , cumulate , deposit , extract , gather , glean , harvest , hive , hoard , lay in * , lay up * , pick up , put by * , reap , reserve , roll up * , save , stockpile , store , stow away , treasure , crop , pick , accrue , agglomerate , aggregate , collect , pile up , roll up , accumulate , acquireTừ trái nghĩa
verb
disperse , dissipate , divide , separate , spread Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Garner »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Garner Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Garner Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Garner Là Gì, Nghĩa Của Từ Garner | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Garner, Từ Garner Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"garner" Là Gì? Nghĩa Của Từ Garner Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Garner
-
Nghĩa Của Từ Garner - Garner Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"Garner" Có Nghĩa Là Gì? Từ đồng Nghĩa Của Nó Là Gì? | RedKiwi
-
Garner Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Garner Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Garner Nghĩa Là Gì?
-
Garner Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Garner Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Garner Là Gì - Nghĩa Của Từ Garner