Nghĩa Của Từ Gem - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /dʒem/

    Thông dụng

    Danh từ

    Viên ngọc
    Đá chạm, ngọc chạm
    (nghĩa bóng) vật quý nhất
    the gem of the whole collection cái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bơ nhạt

    Nội động từ

    Dát ngọc
    the night sky gemmed with stars bầu trời đêm nay đầy sao như dát ngọc

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    đá quí

    Kỹ thuật chung

    ngọc

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bauble * , glass * , hardware * , jewel , jewelry , masterpiece , nonpareil , ornament , paragon , pearl , pick , prize , rock * , sparkler , stone , trump * , agate , alexandrite , amber , amethyst , amulet , aquamarine , bezel , bijou , birthstone , cabochon , cameo , chatoyant , citrine , diamond , emerald , facet , garnet , gasper , gemstone , intaglio , jade , lapis , lapis lazuli , lazuli , marquise , moonstone , morganite , onyx , opal , peridot , rhinestone , ruby , sapphire , sardonyx , solitaire , topaz , turquoise , zircon Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Gem »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Gem Nghĩa Là Gì