Nghĩa Của Từ Genuine - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´dʒenjuin/
Thông dụng
Tính từ
Thật, chính cống, xác thực
a genuine pearl viên ngọc trai thậtThành thật, chân thật
genuine repentance sự hối hận thành thậtCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
24-carat , absolute , accurate , actual , authenticated , bona fide , -carat , certain , certified , demonstrable , exact , existent , factual , for real , good , hard , honest , honest-to-goodness , indubitable , in the flesh , kosher * , legit , legitimate , literal , natural , official , original , palpable , plain , positive , precise , proved , pure , real stuff , sound , sterling , sure-enough , tested , true , unadulterated , unalloyed , undoubted , unimpeachable , unquestionable , unvarnished , valid , veritable , very , whole , artless , candid , earnest , frank , heartfelt , known , open , real , reliable , righteous , sincere , trustworthy , undesigning , unfeigned , unpretended , up front , well-established , hearty , unaffected , unmannered , apostolic , authentic , authoritative , canonical , documented , echt , ingenuous , intrinsic , kosher , orthodox , pukka , straightforward , substantive , unmixed , veridicalTừ trái nghĩa
adjective
counterfeit , false , illegitimate , sham , unreal , affected , deceiving , deceptive , dishonest , insincere , misleading , adulterated , spurious , supposititious Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Genuine »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, dzunglt, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Genuine Dịch Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Genuine Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GENUINE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
“Genuine” Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Và Ví Dụ Trong ... - StudyTiengAnh
-
Genuine Là Gì ? Giải đáp Những Thắc Mắc Nghĩa Của ... - Thiệp Nhân Ái
-
Genuine Là Gì ? Giải đáp Những Thắc Mắc Nghĩa Của Từ ... - EXP.GG
-
Từ điển Anh Việt "genuine" - Là Gì?
-
Genuine - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ: Genuine
-
Genuine Là Gì - Nghĩa Của Từ Genuine - Hỏi Đáp
-
Genuine Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Và Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Genuine - Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
“Genuine” Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Và Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Genuine Là Gì