Nghĩa Của Từ GG - Từ điển Viết Tắt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. Good Game
    2. Gravity Gradient
    3. Gamma globulin
    4. Gotta Go - also G2G and G/G
    5. Gas Generator - also G/G
    6. Gangliogliomas
    7. Ganglioside
    8. Gene gun
    9. Ganglia
    10. Generic Goal
    11. Ganglion - also G
    12. Genioglossal
    13. Genogroup
    14. Geranylgeranyl
    15. General grade
    16. Genioglossus
    17. Genioglossus muscle
    18. Georgia - also GE, GEO, GA, G, Georg and Ga.
    19. Geranylgeraniol - also GGO
    20. Glycosaminoglycans - also GAGs and GAG
    21. Glucagon - also GLU, Gluc, GL, GN and GLC
    22. Guernsey - also GBG and Guer
    23. Giggle - also GGG and GGL
    24. Governor-General - also Gov-Gen
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/GG »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Gg Từ điển