Nghĩa Của Từ : Giản Lược | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giản lược Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giản lược Best translation match: | Vietnamese | English |
| giản lược | * adj - summary; concise |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Giản Lược In English
-
Giản Lược In English - Glosbe Dictionary
-
GIẢN LƯỢC In English Translation - Tr-ex
-
VDict - Definition Of Giản Lược - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Giản Lược - Vietnamese Dictionary
-
Definition Of Giản Lược? - Vietnamese - English Dictionary
-
Giản Lược Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Giản Lược - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
What Is Reductionism In Vietnamese?
-
Concise English-Vietnamese Accounting Dictionary = Từ Diẻ̂n Ké̂ ...
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Giản Lược | Tiki
-
How To Pronounce Giản Lược: Giản Lược Pronunciation