Nghĩa Của Từ Giant - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈdʒaiənt/
Thông dụng
Danh từ
Người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ
Người phi thường
there were giants in those days ông cha ta ngày xưa cừ hơn chúng ta bây giờ nhiềuTính từ
Khổng lồ
a giant cabbage cái bắp cải khổng lồPhi thường
a man of giant strength người có sức khoẻ phi thườngY học
người khổng lồ, vật khổng lồ
Kỹ thuật chung
khổng lồ
giant cell tế bào khổng lồ, tế bào khổng lồ có thể có một hay nhiều nhân giant E2 resonance cộng hưởng E2 khổng lồ giant electric dipole resonance cộng hưởng lưỡng cực điện khổng lồ giant Eo resonance cộng hưởng Eo khổng lồ giant magnetoresistance điện trở từ khổng lồ giant molecule phân tử khổng lồ giant nuclear resonance cộng hưởng hạt nhân khổng lồ giant nuclear system hệ hạt nhân khổng lồ giant planet hành tinh khổng lồ giant pulse laser laze xung khổng lồ giant star sao khổng lồ red giant (star) sao khổng lồ đỏsúng phun nước
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
big , blimp * , brobdingnagian * , colossal , cyclopean , elephantine * , enormous , gargantuan , gigantic , gross * , herculean * , huge , hulking , humongous * , immense , jumbo * , mammoth , monstrous * , mountainous , prodigious , super-duper , titanic , vast , whale of a , whaling , behemoth , brobdingnagian , bunyanesque , elephantine , gigantesque , herculean , heroic , jumbo , massive , massy , mastodonic , mighty , monster , monstrous , monumental , pythonic , stupendous , tremendousnoun
behemoth , bulk , colossus , cyclops , elephant * , goliath , hercules , hulk , jumbo * , leviathan , mammoth , monster * , mountain * , ogre , polypheme , titan , whale * , whopper * , jumbo , monster , brobdingnagian , gargantua , giantism , gigantism , paul bunyan , trollTừ trái nghĩa
adjective
dwarf , little , miniature , miniscule , minor , small , teeny , tinynoun
dwarf , midget , runt Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Giant »Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Admin, KyoRin, Trang , Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Giants Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Giant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
"giant" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giant Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Giants Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Giant - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giant Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Giant Nghĩa Là Gì?
-
Giant Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
'giants' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'giant' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
THE GIANTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex