Nghĩa Của Từ Give In - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Thông dụng
Thừa nhận mình đã thất bại hay không thể làm được việc gì đó
nhân nhượng, nhượng bộ, khuất phục
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abandon , back down , bail out , bow out , buckle under , capitulate , cave in , cease , cede , chicken out , collapse , comply , concede , cry uncle , cut out , desist , despair , drop , fold , forswear , give up , hand over , leave off , pull out , quit , relinquish , resign , stop , submit , surrender , waive , yield , giveTừ trái nghĩa
verb
hold out Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Give_in »tác giả
Solarius, Admin, Luong Nguy Hien, Khách, Phan Quoc Vinh Hien Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Give In Là Gì
-
Give In, Give Out, Give Up, Give Away Là Gì? Cụm Từ GIVE - IIE Việt Nam
-
“Give In” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Give In” Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Give In Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Give In Là Gì
-
Give In Là Gì, Nghĩa Của Từ Give In, Give In Là Gì - Mister
-
Give In Là Gì
-
GIVE IN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Give In Là Gì
-
Give For Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Give For Là Gì, Give In, Give Out, Give Up, Give Away ...
-
Give In Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu
-
Give In To Là Gì
-
Give In Là Gì - Nghĩa Của Từ Give In - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Give For Là Gì Trong Tiếng Anh ...