Nghĩa Của Từ : Golf | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: golf Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: golf Best translation match: | English | Vietnamese |
| golf | * danh từ - (thể dục,thể thao) môn đánh gôn * nội động từ - (thể dục,thể thao) chơi gôn |
| English | Vietnamese |
| golf | chơi golf ; chơi gôn ; golf là gì ; golf nữa ; golf ấy ; guo ; gôn ; sân golf ; đánh golf ; đánh gôn ; |
| golf | chơi golf ; chơi gôn ; golf là gì ; golf nữa ; golf ấy ; guo ; gôn ; sân golf ; đánh golf ; đánh gôn ; |
| English | English |
| golf; golf game | a game played on a large open course with 9 or 18 holes; the object is use as few strokes as possible in playing all the holes |
| English | Vietnamese |
| golf-club | * danh từ - gậy đánh gôn - câu lạc bộ của những người chơi gôn |
| golf-links | * danh từ số nhiều - bãi chơi gôn |
| golf ball | * danh từ - (môn đánh gôn) quả bóng |
| golf club | * danh từ - câu lạc bộ của những người chơi gôn * danh từ - gậy đánh gôn |
| golf-course | * danh từ, pl - bãi chơi gôn |
| golf-court | * danh từ - sân gôn |
| golf-jacket | * danh từ - áo mặc chới gôn |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đánh Gôn Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNH GÔN In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Chơi Gôn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Gậy đánh Golf (chơi Gôn) Tiếng Anh Là Gì?
-
Gậy Đánh Golf Tiếng Anh Là Gì? Cách Hiểu Đúng Để Sử Dụng Đúng
-
Gậy Đánh Golf Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Đúng Để Chơi Golf Tốt Hơn
-
Gậy Đánh Gôn Tiếng Anh Là Gì ? Dịch Sang ...
-
Đánh Gôn Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Gậy Chơi Gôn Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Gậy đánh Gôn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Gậy đánh Gôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gậy đánh Golf Tiếng Anh Là Gì? Cách Hiểu Chuẩn Nhất Cho Golfer
-
Top 15 Môn đánh Golf Tiếng Anh Là Gì 2022
-
【Phải Biết】 Gậy Đánh Golf Tiếng Anh Là Gì ? Thuật Ngữ Trong Golf
-
Gôn Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News