Nghĩa Của Từ Grab - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /græb/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
    to make a grab at something chộp lấy cái gì
    Sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
    a policy of grab chính sách chiếm đoạt về chính trị hoặc thương mại
    (kỹ thuật) gàu ngoạm, máy xúc
    (đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)
    up for grabs có đủ cho mọi người

    Ngoại động từ

    Túm lấy, vồ lấy, giật lấy
    the cat grabs the mouse con mèo vồ lấy con chuột the scoundrel grabbed the watch from the taxi driver and rushed into the dark gã lưu manh giật phăng cái đồng hồ của ông tài xế taxi và lao vào trong bóng tối

    Nội động từ

    Chộp lại (với ý định níu lại))
    the girl grabbed hurriedly at her mother, for fear that she might make a false step cô gái vội vàng níu bà mẹ lại, vì sợ bà trượt chân

    hình thái từ

    • Ved: grabbed
    • Ving: grabbing

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Gầu múc, gầu xúc, gầu ngoạm, máy xúc, (v) ngoạm,xúc

    Cơ khí & công trình

    gàu xúc đất

    Ô tô

    phanh đột ngột

    Xây dựng

    gàu có nắp
    thùng có nắp

    Kỹ thuật chung

    cái kẹp
    cái móc
    nắm lấy
    neo móc
    gàu ngoạm
    grab (bing) crane cần trục gàu ngoạm grab bucket crane máy trục kiểu gàu ngoạm grab crane cần trục gàu ngoạm grab crane máy trục kiểu gàu ngoạm grab dredge máy xúc có gàu ngoạm grab dredge máy xúc kiểu gầu ngoạm grab dredge tàu cuốc gàu ngoạm grab dredger máy xúc kiểu gàu ngoạm grab dredger tàu cuốc gàu ngoam grab excavator máy đào kiểu gàu ngoạm grab excavator máy xúc bằng gàu ngoạm grab spade lưỡi gầu ngoạm real grab gàu ngoạm đất real grab gầu ngoạm đất
    gàu xúc
    máy xúc
    móc kéo
    sự cặp
    sự gắp
    tay hãm

    Kinh tế

    gàu ngoạm
    gàu xúc

    Địa chất

    cơ cấu ngoạm, máy ngoạm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    capture , catch , catch hold of , clutch , collar * , corral * , get one’s fingers on , get one’s hands on , glom , grapple , grasp , grip , hook , land , lay one’s hands on , nab , nail , pluck , seize , snag , snap up , snatch , take , take hold of , clasp , clench , commandeer , confiscate , expropriate , arrest , catch up , enthrall , fascinate , hold , mesmerize , rivet , spellbind , transfix , appropriate , arrogate , sequester
    noun
    clutch , seizure , snatch

    Từ trái nghĩa

    verb
    let go , release Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Grab »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Grab Bằng Tiếng Anh