Nghĩa Của Từ : Grade | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: grade Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: grade Best translation match: | English | Vietnamese |
| grade | * danh từ - (toán học) Grát - cấp bậc, mức, độ; hạng, loại; tầng lớp - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm, điểm số (của học sinh) =to make the grade+ đạt đủ điểm, đủ trình độ; thành công, thắng lợi - lớp (học) =the fourth grade+ lớp bốn - dốc; độ dốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =on the up grade+ lên dốc =on the down grade+ xuống dốc =movement is on the up grade+ phong trào đang phát triển, phong trào đang theo hướng đi lên - (nông nghiệp) giống súc vật cải tạo (do lai giống địa phương với giống tốt hơn) * ngoại động từ - sắp, xếp, lựa; phân loại, chia loại; phân hạng =to grade milk+ phân loại sữa =graded by size+ chia theo cỡ - sửa (độ dốc) thoai thoải - tăng lên - ((thường) + up) lai cải tạo (lai một giống tốt hơn) - (nghệ thuật) đánh nhạt dần (màu sắc) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thay đổi dần dần; sắp xếp theo mức độ tăng |
| English | Vietnamese |
| grade | bậc tiểu ; chuẩn ; chấm ; cả lớp ; cấp ; cấp độ ; dốc mà ; giá ; học lớp ; học năm lớp ; học sinh lớp ; học sinh tiểu ; học ; hồi lớp ; hồi tiểu ; hồi trung ; lên lớp ; lên lớp đi ; lúc nào điểm số ; lịch sử ; lớp năm ; lớp ; năm lớp ; năm ; tiểu học ; tiểu ; trung sĩ ; trữ điểm ; tôi học lớp ; từ lớp ; điểm nữa ; điểm số ; điểm tổng ; điểm ; được biết ; đến lớp ; ơ ; ơ ̉ ; |
| grade | bậc tiểu ; chuẩn ; chấm ; cả lớp ; cấp ; cấp độ ; dốc mà ; giá ; hạng ; học lớp ; học năm lớp ; học sinh lớp ; học sinh tiểu ; học ; hồi lớp ; hồi tiểu ; hồi trung ; lên lớp ; lên lớp đi ; lúc nào điểm số ; lịch sử ; lớp năm ; lớp ; năm lớp ; năm ; tiểu học ; tiểu ; trung sĩ ; trữ điểm ; tôi học lớp ; điểm nữa ; điểm số ; điểm tổng ; điểm ; ơ ; ơ ̉ ; |
| English | English |
| grade; class; course; form | a body of students who are taught together |
| grade; level; tier | a relative position or degree of value in a graded group |
| grade; grad | one-hundredth of a right angle |
| grade; gradation | a degree of ablaut |
| grade; mark; score | a number or letter indicating quality (especially of a student's performance) |
| grade; ground level | the height of the ground on which something stands |
| grade; degree; level | a position on a scale of intensity or amount or quality |
| grade; order; place; range; rank; rate | assign a rank or rating to |
| English | Vietnamese |
| grade pupil | * danh từ - học sinh phổ thông |
| grade school | * danh từ - trường phổ thông |
| grade teacher | * danh từ - giáo viên phổ thông |
| grade-crossing | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) - (như) level crossing |
| high-grade | * tính từ - hảo hạng; cấp cao |
| lieutenant junior grade | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) trung uý hải quân |
| first-grade | * tính từ - thượng hảo hạng |
| grade-schooler | - xem grade school |
| graded | * tính từ - xếp hạng; phân hạng; xếp loại - chọn lọc |
| grading | * danh từ - sự tuyển chọn, sự phân loại - thành phần cơ học, cỡ hạt - sự an đất, ủi đất - (đường sắt) sự đặt ray |
| low-grade | * tính từ - (thuộc) hạng kém, ít giá trị |
| off-grade | * tính từ - không hợp qui cách; ngoài tiêu chuẩn |
| up-grade | - trạng từ - ở phía trên, ở trên núi * danh từ - sự đi lên |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Từ Grade Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Grade - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
"grade" Là Gì? Nghĩa Của Từ Grade Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Grade Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Grade - Wiktionary Tiếng Việt
-
GRADE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Grade
-
Grade Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Grade Là Gì
-
Grade Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Grade Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Grade Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Grade Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
GRADE Là Gì? -định Nghĩa GRADE | Viết Tắt Finder
-
GRADE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam