Nghĩa Của Từ Green - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/grin/
Thông dụng
Tính từ
Xanh lá cây, lục
Xanh; tươi
green fruit quả xanh green timber gỗ tươi green hide da sốngĐầy sức sống; thanh xuân
green years tuổi xanh, tuổi thanh xuânChưa có kinh nghiệm, mới vào nghề; thơ ngây, cả tin
a green hand thợ mới vào nghề to be still green at one's job mới làm việc còn bỡ ngỡ to be not so green as to believe something không ngây thơ đến nỗi tin một điều gìTái xanh, tái ngắt (nước da)
to look green tái xanh, tái mét looking green with jealousy tái đi vì ghen tức(nghĩa bóng) ghen, ghen tức, ghen tị
a green eye sự ghen tịCòn mới, chưa lành, chưa liền (vết thương)
a green wound vết thương còn mớiDanh từ
Màu xanh lá cây, màu xanh lục
Quần áo màu lục
to be dressed in green mặc quần áo màu lụcPhẩm lục (để nhuộm)
Paris green phẩm lục Pa-riCây cỏ
Bãi cỏ xanh, thảm cỏ xanh
( số nhiều) rau
(nghĩa bóng) tuổi xanh, tuổi thanh xuân; sức sống, sức cường tráng
in the green đang ở tuổi thanh xuân đầy nhựa sốngVẻ cả tin; vẻ ngây thơ non nớt
do you see any green in my eye? anh trông tôi có vẻ gì ngây thơ non nớt không?Nội động từ
Trở nên xanh lá cây, hoá thành màu lục
Ngoại động từ
Làm cho xanh, nhuộm lục
(từ lóng) bịp, lừa bịp
Hình thái từ
- Ved : greened
- Ving : greening
- so sánh hơn : greener
- so sánh nhất : the greenest
Chuyên ngành
Xây dựng
màu xanh lá cây, màu lục, cây cỏ, xanh lá cây, lục, xanh, tươi, chưa xử lý
Ô tô
Xanh lá cây( lục)
Điện lạnh
màu lục
Kỹ thuật chung
cây xanh
green area khu cây xanh green area vùng có cây xanh green belt dải cây xanh green belt vành đai cây xanh green density mật độ cây xanh green fence hàng rào cây xanh green space khối cây xanh green space khu cây xanh green zone vùng cây xanh public green zone vùng cây xanh công cộng restricted-use green zone vùng cây xanh hạn chế (sử dụng) urban green space cây xanh đô thịlục
màu xanh
blue-green laser laze màu xanh lam chrome green màu xanh crôm green beam laser laze chùm màu xanh lục opposing green màu xanh đốiKinh tế
bãi cỏ xanh
cây cỏ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
bosky , budding , burgeoning , callow , developing , flourishing , foliate , fresh , grassy , growing , half-formed , immature , infant , juvenile , leafy , lush , maturing , pliable , puerile , pullulating , raw , recent , sprouting , supple , tender , undecayed , undried , unfledged , ungrown , unripe , unseasoned , verdant , verduous , youthful , credulous , gullible , ignorant , inexpert , ingenuous , innocent , naive , new , tenderfoot * , unconversant , unpolished , unpracticed , unskillful , unsophisticated , untrained , unversed , wet behind the ears , young , apple , aquamarine , beryl , chartreuse , fir , forest , grass , jade , kelly , lime , malachite , moss , olive , pea , peacock , pine , sage , sap , sea , spinach , verdigris , vert , viridian , willow , biodegradable , ecological , environmental , environmentally-safe , environment-friendly , uninitiate , uninitiated , untried , aeruginous , awkward , emerald , greenish , inexperienced , ultramarine , undisciplined , unskilled , verdigrisy , verdurous , virescent , virid , viridescentnoun
common , field , grass , grassplot , lawn , plaza , sward , terrace , turf , cash , currency , lucre , aquamarine , chlorine , chlorophyll , color , developing , emerald , greenness , lime , lush , naive , tender , unseasoned , verdancy , verdant , verdure , virescence , virid , viridityTừ trái nghĩa
adjective
old , withered , experienced , expert , skilled , parched , ripe , sear , seasoned , veteran Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Green »Từ điển: Thông dụng | Điện lạnh | Ô tô | Xây dựng
tác giả
Admin, DTN, Khách, ho luan, Trang , ~~~Nguyễn Minh~~~ Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nớt đi Với Từ Gì
-
Non Nớt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nớt Tươi Là Gì? - Thành Cá đù
-
Tra Từ: Nớt - Từ điển Hán Nôm
-
Đặt Câu Với Từ "non Nớt"
-
Nớt Nhớt Là Gì
-
Nớt Chữ Nôm Là Gì? - Từ điển Số
-
→ Non Nớt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NON NỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐịNh Nghĩa Non Nớt - Tax-definition
-
Cứ Non Nớt đi - Jodric
-
Non Nớt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Bé Sơ Sinh Bị Tiêu Chảy Mẹ Nên ăn Gì, Kiêng Gì? - Dược Phẩm Vinh Gia