Nghĩa Của Từ Guess - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ges/
Thông dụng
Danh từ
Sự đoán, sự ước chừng
to make a guess đoánIt's anybody's guess
Chỉ là sự phỏng đoán của mỗi người
at a guess; by guess đoán chừng hú hoạ an educated guess sự dự đoán theo kinh nghiệmĐộng từ
Đoán, phỏng đoán, ước chừng
can you guess my weight (how much I weigh, what my weight is)? anh có đoán được tôi cân nặng bao nhiêu không? to guess right (wrong) đoán đúng (sai)(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghĩ, chắc rằng
I guess it's going to rain tôi chắc rằng trời sắp mưa to keep sb guessing khiến ai phải lưỡng lự do dựChuyên ngành
Toán & tin
đoán, ước đoán; giả định
crude guess ước đoán thô sơKỹ thuật chung
đoán
crude guess ước đoán thô sơgiả định
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
assumption , ballpark figure * , conclusion , conjecture , deduction , divination , estimate , fancy , feeling , guesstimate , guesswork , hunch * , hypothesis , induction , inference , judgment , notion , opinion , postulate , postulation , prediction , presumption , presupposition , reckoning , shot * , shot in the dark * , sneaking suspicion , stab * , supposal , supposition , surmisal , surmise , suspicion , theory , thesis , view , speculation , augury , estimation , haruspication , prognosis , prognostication , prophesyverb
believe , calculate , chance , conjecture , dare say , deduce , deem , divine , estimate , fancy * , fathom , go out on a limb , guesstimate , happen upon , hazard * , hypothesize , infer , judge , jump to a conclusion , lump it , opine , penetrate , pick , postulate , predicate , predict , presume , pretend , reason , reckon , select , size up * , solve , speculate , suggest , suppose , surmise , survey , suspect , take a shot at , take a stab at , theorize , think , think likely , venture , work out * , anticipate , apprehend , assert , assume , conclude , daresay , extrapolate , fancy , hunch , imagine , prediction , presage , prognosticate , shot , speculation , stubTừ trái nghĩa
noun
calculation , measurementverb
calculate , measure Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Guess »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Guess Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Guess Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"guess" Là Gì? Nghĩa Của Từ Guess Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Guess - Wiktionary Tiếng Việt
-
GUESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Guess Trong Câu Tiếng Anh
-
Guess
-
Nghĩa Của Từ Guess, Từ Guess Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Guess Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh? đọc Như Thế Nào? - Thủ Thuật
-
Guess Tiếng Anh Là Gì?
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
"I Guess." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
GUESS Là Gì? -định Nghĩa GUESS | Viết Tắt Finder