Nghĩa Của Từ Guide - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /gaɪd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
    Bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
    no guide, no realization không thầy đố mày làm nên
    Sách chỉ dẫn, sách chỉ nam ( (cũng) guide book)
    a guide to Vietnam sách chỉ dẫn đi thăm Việt Nam a guide to poultry keeping sách chỉ dẫn cách nuôi gà vịt
    Cọc hướng dẫn; biển chỉ đường
    (kỹ thuật) thiết bị dẫn đường, thanh dẫn
    (quân sự) quân thám báo
    (hàng hải) tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)

    Ngoại động từ

    Dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
    to guide somebody to a place dẫn ai tới nơi nào to guide somebody in (out of) đưa ai vào (ra khỏi) nơi nào

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Bộ phận dẫn hướng, thanh dẫn, rãnh dẫn hướng, (v) dẫn hướng

    Bộ phận dẫn hướng, thanh dẫn, rãnh dẫn hướng, (v) dẫn hướng

    Cơ khí & công trình

    sống trượt
    straight guide sống trượt thẳng
    sự dẫn hướng

    Dệt may

    khuyết dẫn sợi
    thanh dẫn sợi

    Hóa học & vật liệu

    bộ điều lái

    Toán & tin

    hướng, lái; (vật lý ) ống dẫn sóng

    Xây dựng

    để dẫn hướng

    Điện

    rãnh hướng

    Kỹ thuật chung

    bản hướng dẫn
    bảng chỉ dẫn
    hướng
    air guide dẫn hướng gió Authentication Implementation Guide (AIG) hướng dẫn thực hiện nhận thực cable guide ống dẫn hướng dây cáp circle guide shoes hàm định hướng xoay vòng circle guide shoes hàm hướng dẫn vòng xoay copy guide hướng dẫn sao chép cylindrical axle guide thanh dẫn hướng trục hình trụ cylindrical axle guide trụ dẫn hướng trục damper guide hướng dẫn clapê damper guide dẫn hướng clapê elevator guide rails cơ cấu dẫn hướng thang máy elevator guide rails ray dẫn hướng thang máy ETSI Guide Access Network (EGAN) Mạng truy nhập hướng dẫn của ETSI fixed guide vane cánh dẫn hướng cố định guide apparatus bộ dẫn hướng guide apparatus bộ phận hướng dòng guide axle trục xe dẫn hướng guide bar tấm dẫn hướng guide beam chùm tia sáng dẫn hướng guide bearing ổ định hướng guide blade segment đoạn cách dẫn hướng (tuabin) guide board biển hướng dẫn giao thông guide bush bạc dẫn hướng guide bush ống lót dẫn hướng guide bushing bạc dẫn hướng guide card bảng hướng dẫn guide casing hộp dẫn hướng guide casing khung dẫn hướng guide channel rãnh dẫn hướng guide cross-grooved cam dẫn hướng guide errors lỗi dẫn hướng guide errors sai số dẫn hướng guide key then dẫn (hướng) guide light đèn dẫn hướng guide link motion cơ cấu (có khâu) định hướng guide number số hiệu dẫn hướng guide pillar trụ dẫn hướng guide pin chốt dẫn hướng guide pin ghim dẫn hướng guide pin screw đinh ghim dẫn hướng guide pipe ống dẫn hướng guide plate tấm dẫn hướng guide post bảng hướng dẫn guide post tháp dẫn hướng guide post trục dẫn hướng guide pulley bánh dẫn hướng guide pulley con lăn dẫn hướng guide pulley puli dẫn hướng guide pulley ròng rọc dẫn hướng guide pulley thiết bị dẫn hướng guide rail ray dẫn hướng guide ring vành dẫn hướng guide rod cần chỉ hướng guide rod thanh dẫn hướng guide roller bánh lăn dẫn hướng guide rope cáp dẫn hướng guide sleeve ống hướng dẫn guide slot rãnh dẫn hướng guide strip thanh dẫn hướng Guide to Use of Standards (GUS) hướng dẫn sử dụng các tiêu chuẩn guide tube ống dẫn hướng guide value trị số hướng dẫn guide vane cánh dẫn hướng guide vane cánh hướng tĩnh guide vane tấm dẫn hướng guide vane van dẫn hướng guide vane axial fan máy quạt thẳng có cánh dẫn hướng guide vane axial flow fan quạt hướng trục có cánh dẫn hướng guide wave sóng có dẫn hướng guide wheel bánh dẫn hướng guide wheels bánh xe dẫn hướng intake guide vane cánh dẫn hướng vào Internet Information Retrieval Guide (IIRG) Hướng dẫn truy tìm thông tin Internet Internet mailing guide hướng dẫn gửi thư Internet MRA Implementation Guide Group (MIG) Nhóm hướng dẫn triển khai MRA parallel guide huớng dẫn song song pillar guide trụ dẫn hướng ribbon guide bộ phận dẫn hướng băng (máy ghi) ribbon guide cơ bị hướng dẫn ruy-băng saw guide đường dẫn hướng lưỡi cưa sliding-doors guide rail ray dẫn hướng cửa đẩy spiral guide bộ hướng dẫn xoắn ốc straight guide thanh dẫn hướng stream-guide dike đê hướng dòng Technical Guide (TG) hướng dẫn kỹ thuật user guide hướng dẫn sử dụng user's guide hướng dẫn người dùng user's guide sách hướng dẫn sử dụng user-guide hướng dẫn người dùng valve guide cấu dẫn hướng van valve guide dẫn hướng van valve guide đường dẫn hướng xupáp valve guide ống kềm (dẫn hướng) xupáp valve guide sự dẫn hướng van valve stem guide ống kềm (dẫn hướng) xupáp welding torch (blowpipe) with cutting attachment and guide tractor mỏ đốt với thiết bị cắt và phần dẫn hướng
    hướng dẫn

    Giải thích VN: Trong chương trình dàn trang, đây là một dòng không in ra, xuất hiện dưới dạng là một dòng chấm chấm trên màn hình, để chỉ rõ vị trí của các lề, các lề phụ, và các phần tử thiết kế mặt bằng trang khác.

    Authentication Implementation Guide (AIG) hướng dẫn thực hiện nhận thực circle guide shoes hàm hướng dẫn vòng xoay copy guide hướng dẫn sao chép damper guide hướng dẫn clapê ETSI Guide Access Network (EGAN) Mạng truy nhập hướng dẫn của ETSI guide board biển hướng dẫn giao thông guide card bảng hướng dẫn guide post bảng hướng dẫn guide sleeve ống hướng dẫn Guide to Use of Standards (GUS) hướng dẫn sử dụng các tiêu chuẩn guide value trị số hướng dẫn Internet Information Retrieval Guide (IIRG) Hướng dẫn truy tìm thông tin Internet Internet mailing guide hướng dẫn gửi thư Internet MRA Implementation Guide Group (MIG) Nhóm hướng dẫn triển khai MRA parallel guide huớng dẫn song song ribbon guide cơ bị hướng dẫn ruy-băng spiral guide bộ hướng dẫn xoắn ốc Technical Guide (TG) hướng dẫn kỹ thuật user guide hướng dẫn sử dụng user's guide hướng dẫn người dùng user's guide sách hướng dẫn sử dụng user-guide hướng dẫn người dùng
    người hướng dẫn
    dưỡng
    guide block mấu dưỡng guide plate dưỡng chép hình overshot guide dưỡng ở chuông cứu kẹt
    lái
    bản chỉ dẫn
    ống dẫn sóng
    circular wave guide ống dẫn sóng tròn nonreciprocal wave guide ống dẫn sóng không thuận nghịch optical wave guide ống dẫn sóng quang Optical Wave Guide (OWG) ống dẫn sóng quang twisted wave-guide ống dẫn sóng xoắn wave guide attenuator bộ suy giảm ống dẫn sóng wave guide transformer máy biến thế ống dẫn sóng
    ống vách
    puli dẫn hướng
    sách chỉ dẫn

    Kinh tế

    người hướng dẫn
    restaurant & cabaret guide người hướng dẫn nhà hàng và ca vũ trường
    người hướng dẫn (du lịch)
    người hướng đạo
    sách hướng dẫn
    sự hướng dẫn

    Địa chất

    thanh (cái, dây, mặt) dẫn hướng, người hướng dẫn, người xi nhan

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    adviser , attendant , captain , chaperon , cicerone , conductor , controller , convoy , counselor , criterion , design , director , docent , escort , example , exemplar , exhibitor , genie , genius , guiding spirit , guru , ideal , inspiration , lead , leader , lodestar , mentor , model , monitor , paradigm , pathfinder , pattern , pilot , pioneer , rudder , scout , standard , superintendent , teacher , usher , vanguard , abcs , beacon * , bellwether * , bible , catalog , chapter and verse * , clue , compendium , directory , enchiridion , guidebook , guiding light , handbook , hot lead , key , landmark , manual , mark , marker , no-no’s , pointer , print , sign , signal , signpost , telltale , the book , the numbers , tip-off , vade mecum , shepherd , beacon , chaperonage , clew , counsellor , cynosure , dragoman , gospel , guardianship , guidance , maxim , measure , motto , outrider , paternalism , polestar , precedent , regulator , supervisor , warning
    verb
    accompany , advise , attend , beacon * , chaperon , command , conduct , contrive , control , convoy , counsel , coxswain , educate , engineer , escort , govern , handle , have a handle on , influence , instruct , manage , maneuver , marshal , navigate , oversee , pilot , quarterback , regulate , route , rule , see , shepherd , show , show the way , spearhead * , steer , superintend , supervise , sway , teach , trailblaze , train , usher , direct , lead , jockey , adviser , bellwether , bridle , buoy , captain , chaperone , cicerone , clue , conductor , convey , director , example , guru , inspiration , instructor , itinerary , landmark , leader , lodestar , manipulate , mark , master , mastermind , mentor , model , monitor , pathfinder , polestar , regulator , reign , rein , rudder , scout , teacher , tutor , vector

    Từ trái nghĩa

    verb
    abandon , leave , misguide , mislead , neglect Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Guide »

    tác giả

    Phan Cao, ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Admin, Đặng Bảo Lâm, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Guide Là Gì Tiếng Việt