Nghĩa Của Từ : Gym | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: gym Best translation match:
English Vietnamese
gym * danh từ (thông tục) - (như) gymnasium - thể dục
Probably related with:
English Vietnamese
gym môn thể dục ; phòng gym ; phòng tập thể dục ; phòng tập ; sân vận động ; thể dục ; thể hình ; thể thao ; thể ; trung tâm thể hình ; tập nhé ; tập of ; tập thể dục ; tập thể hình ; tập ; ở trung tâm thể hình ;
gym môn thể dục ; phòng gym ; phòng tập thể dục ; phòng tập ; sân vận động ; thể dục ; thể hình ; thể thao ; trung tâm thể hình ; tập nhé ; tập of ; tập thể dục ; tập thể hình ; tập ; ở trung tâm thể hình ;
May be synonymous with:
English English
gym; gymnasium athletic facility equipped for sports or physical training
May related with:
English Vietnamese
gym-slip * danh từ - áo chẽn không tay của các cô gái
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Gym Nghĩa Tiếng Việt Là Gì