Nghĩa Của Từ Hệ Số Sử Dụng đất - Từ điển Việt - Anh

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Xây dựng

    Floor Area Ratio (FAR)
    Land use ratio
    Coefficient of industrial territory utilization: Hệ số sử dụng đất khu công nghiệp
    Plot Ratio
    Floor Space Ratio
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/H%E1%BB%87_s%E1%BB%91_s%E1%BB%AD_d%E1%BB%A5ng_%C4%91%E1%BA%A5t »

    tác giả

    L2v, ZhenWu, hienluong, Mr.N, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Hệ Số Sử Dụng đất Tiếng Anh Là Gì