Nghĩa Của Từ Headquarters - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´hed¸kwɔ:tə:z/
Thông dụng
Danh từ số nhiều
(quân sự) sở chỉ huy, tổng hành dinh
Chuyên ngành
Kinh tế
bộ chỉ huy
cửa hàng chính
tổng bộ
manufacturing headquarters tổng bộ quản lý sản xuấttổng công ty
tổng hành dinh
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
base , base of operations , central station , command post , company headquaters , high command , hq , main office , nerve center , complex , station , focus , heart , hub , seat , center , command , depot , operations , post , precinct Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Headquarters »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Headquarters Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Headquarters Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HQ - Headquarters Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Headquarters Là Gì
-
HEADQUARTERS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "headquarters" - Là Gì?
-
Headquarters Là Gì, Nghĩa Của Từ Headquarters | Từ điển Anh - Việt
-
Headquarters
-
Headquarters Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
HQ - Headquarters Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm, Giải Thích ý Nghĩa, Ví ...
-
HQ – Headquarters - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Headquarters Là Gì ? Nghĩa Của Từ ... - Đất Xuyên Việt
-
HQ – Headquarters - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Headquarters Là Gì - Nghĩa Của Từ Headquarters
-
Đồng Nghĩa Của Headquarters - Idioms Proverbs