Nghĩa Của Từ : Helpful | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: helpful Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: helpful Best translation match: | English | Vietnamese |
| helpful | * tính từ - giúp đỡ; giúp ích; có ích |
| English | Vietnamese |
| helpful | có giúp ; có lợi cho ; có lợi ; có ích ; có ích đấy ; cũng rất hữu ích ; cũng ; cần đấy ; giúp gì cả ; giúp vì tình nghĩa ; giúp ; giúp ích ; giúp ích đấy ; giúp được nhiều ; giúp đỡ rất nhiều ; giúp đỡ ; hửu ích ; hữu dụng ; hữu ích ; lợi ; nhắc vậy cũng hay ; thật hữu ích ; tỏ ra hữu ích ; ích ghê ; ích hơn ; ích trong những ; ích ; ư là tốt bụng ; |
| helpful | có giúp ; có lợi cho ; có lợi ; có ích ; có ích đấy ; cũng rất hữu ích ; cần đấy ; giúp gì cả ; giúp vì tình nghĩa ; giúp ; giúp ích ; giúp ích đấy ; giúp được nhiều ; giúp đỡ rất nhiều ; giúp đỡ ; hửu ích ; hữu dụng ; hữu ích ; lợi ; nhắc vậy cũng hay ; thật hữu ích ; tỏ ra hữu ích ; ích ghê ; ích hơn ; ích trong những ; ích ; ư là tốt bụng ; |
| English | Vietnamese |
| helpful | * tính từ - giúp đỡ; giúp ích; có ích |
| helpfulness | * danh từ - sự giúp ích; tính chất có ích |
| helping | * danh từ - sự giúp đỡ - phần thức ăn đưa mời =second helping+ phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai |
| self-help | * danh từ - sự tự lực |
| context sensitive help key | - (Tech) khóa giúp theo nội dung |
| context-sensitive help | - (Tech) giúp đỡ giải thích bén nhạy |
| contextual help | - (Tech) giúp đỡ thuộc bối cảnh |
| home help | * danh từ - người giúp việc nhà |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Helpful Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Helpful - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Helpful Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Helpful Là Gì, Nghĩa Của Từ Helpful | Từ điển Anh - Việt
-
"helpful" Là Gì? Nghĩa Của Từ Helpful Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Helpful Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Helpful Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Helpful Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Helpful Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Helpful
-
'helpful' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Helpful Là Gì? Nghĩa Của Từ Helpful Ví Dụ & Cách Dùng - FindZon
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'helpful' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Helpful Là Gì
-
100 Từ đồng Nghĩa Cho Helpful Rất Hữu ích đó