Nghĩa Của Từ : Hênh Hếch | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: hênh hếch Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: hênh hếch Best translation match: | Vietnamese | English |
| hênh hếch | - (Cười hềnh hệch) To smile naively, to smile artlessly |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hênh Hếch
-
Nghĩa Của Từ Hênh Hếch - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ Hênh Hếch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hênh Hếch" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Hênh Hếch Có ý Nghĩa Gì
-
'hênh Hếch': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Hênh Hếch
-
Hênh Hếch Nghĩa Là Gì?
-
Definition Of Hênh Hếch - VDict
-
Hênh Hếch Là Gì, Hênh Hếch Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Hếch - Wiktionary
-
'hênh Hếch' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp - Dictionary ()
-
Hênh Hếch - Những Mẫu Câu Trong Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Hiền Hênh Hếch | Facebook