Nghĩa Của Từ Highly - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´haili/

    Thông dụng

    Phó từ

    Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
    to commend highly hết sức ca ngợi
    Tốt, cao; với ý tôn trọng, với ý ca ngợi
    to think highly of somebody coi trọng ai; tôn trọng ai to speak highly of somebody nói tốt về ai; ca ngợi ai highly descended xuất thân từ dòng dõi quý phái

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adverb
    awful , awfully , bloody * , but good , decidedly , deeply , eminently , exceedingly , exceptionally , extraordinarily , extremely , greatly , hugely , immensely , jolly , mighty , mucho , notably , parlous , plenty , powerful , profoundly , real , really , remarkably , right , so , so much , strikingly , supremely , surpassingly , terribly , terrifically , too much * , tremendously , vastly , very much , dreadfully , extra , most

    Từ trái nghĩa

    adverb
    little Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Highly »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Think Highly Of Nghĩa Là Gì